Blog

Chiến lược giải bài toán Tính thể tích khối chóp, khối lăng trụ lớp 11

T
Tác giả
6 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu về dạng bài toán

Bài toán Tính thể tích khối chóp, khối lăng trụ là một trong những dạng quen thuộc trong chương trình Hình học lớp 11. Đặc điểm nổi bật là yêu cầu xác định dung tích của các khối hình học không gian dựa trên dữ kiện về chiều cao, diện tích đáy hoặc các yếu tố liên quan. Đây là dạng bài xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ và cả đề thi học sinh giỏi, thi THPT Quốc gia. Nắm vững cách giải bài toán này giúp các bạn học sinh củng cố kỹ năng dựng hình và tính toán trong hình học không gian, đồng thời, mở rộng khả năng ứng dụng toán học vào thực tiễn. Bạn có thể luyện tập miễn phí với 300+ bài tập trên nền tảng của chúng tôi.

2. Phân tích đặc điểm bài toán

2.1 Nhận biết dạng bài

  • Các dấu hiệu: Đề bài thường sử dụng từ khóa như "khối chóp", "khối lăng trụ", "thể tích", "diện tích đáy", "chiều cao", "khoảng cách".
  • Từ khóa chính: "V", "khối chóp", "khối lăng trụ", "thể tích", "chiều cao", "diện tích đáy".
  • Phân biệt: Dạng này khác biệt với bài toán diện tích xung quanh, diện tích toàn phần của hình khối.

2.2 Kiến thức cần thiết

  • Công thức thể tích:
  • Khối chóp: V = \frac{1}{3} S_{\text{đáy}} \cdot h
  • Khối lăng trụ: V=SđaˊyhV = S_{\text{đáy}} \cdot h
  • Kỹ năng: Tính diện tích đáy, xác định chiều cao (đường vuông góc từ đỉnh xuống đáy hoặc khoảng cách hai đáy song song).
  • Mối liên hệ: Bài toán liên kết với chủ đề khoảng cách, vector và tính diện tích tam giác, đa giác.

3. Chiến lược giải quyết tổng thể

3.1 Bước 1: Đọc và phân tích đề bài

  1. Đọc kỹ đề, gạch chân các dữ liệu chính như: diện tích đáy, chiều cao, các đoạn thẳng cho sẵn.
  2. Xác định rõ bài toán cần tính thể tích khối chóp hay khối lăng trụ.
  3. Tìm các dữ kiện cho sẵn và xác định những yếu tố còn thiếu cần tìm.

3.2 Bước 2: Lập kế hoạch giải

  1. Chọn công thức phù hợp (chóp hay lăng trụ).
  2. Liệt kê các bước cần thực hiện (tính diện tích đáy, tính chiều cao, áp dụng công thức).
  3. Dự đoán phạm vi kết quả để tránh kết quả bất hợp lý.

3.3 Bước 3: Thực hiện giải toán

  1. Tính diện tích đáy bằng công thức phù hợp (tam giác, hình chữ nhật, hình thang,...).
  2. Xác định chiều cao: khoảng cách từ đỉnh đến mặt phẳng đáy hoặc giữa hai mặt đáy song song.
  3. Áp dụng công thức thể tích.
  4. Kiểm tra kết quả có phù hợp thực tế hình học không gian hay không.

4. Các phương pháp giải chi tiết

4.1 Phương pháp cơ bản

  • Vẽ hình chính xác, xác định rõ đáy và chiều cao.
  • Bám sát công thức cơ bản: V_{\text{chóp}} = \frac{1}{3} S_{\text{đáy}} h , Vla˘ng trụ=SđaˊyhV_{\text{lăng trụ}} = S_{\text{đáy}} h .
  • Thích hợp với đề bài cho số liệu trực tiếp; hạn chế khi đề bài cho gián tiếp.

4.2 Phương pháp nâng cao

  • Sử dụng vector để tính diện tích hoặc khoảng cách nhanh.
  • Dựng chiều cao theo hình chiếu, hệ thức lượng trong tam giác vuông.
  • Áp dụng kiến thức đạo hàm để tối ưu hóa, xác định chiều cao lớn nhất hoặc nhỏ nhất nếu đề bài yêu cầu.
  • Mẹo ghi nhớ: VchoˊpV_{\text{chóp}} luôn chia 3, Vla˘ng trụV_{\text{lăng trụ}} không chia 3.

5. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

5.1 Bài tập cơ bản

Đề bài: Cho khối chópS.ABCS.ABCcó đáyABCABClà tam giác vuông tạiAA,AB=3AB = 3,AC=4AC = 4, chiều caoSO=5SO = 5(OOlà trực tâmriangleABCriangle ABC). Tính thể tích khối chópS.ABCS.ABC.

Giải:

  1. Diện tích đáy:SABC=12ABAC=1234=6S_{\text{ABC}} = \frac{1}{2} \cdot AB \cdot AC = \frac{1}{2} \cdot 3 \cdot 4 = 6.
  2. Chiều cao:SO=5SO = 5.
  3. Thể tích:V=1365=10V = \frac{1}{3} \cdot 6 \cdot 5 = 10.

Lý do: Theo đúng công thức cơ bản, các yếu tố xác định được từ dữ kiện đề bài.

5.2 Bài tập nâng cao

Đề bài: Cho lăng trụ tam giácABC.ABCABC.A'B'C'có cạnh đáyAB=AC=4AB = AC = 4,BC=6BC = 6, chiều caoAA=7AA' = 7. Tính thể tích khối lăng trụ.

Giải:

  1. Diện tích tam giácABCABC(dùng công thức Heron):
  2. p=AB+AC+BC2=4+4+62=7p = \frac{AB+AC+BC}{2} = \frac{4+4+6}{2} = 7
  3. SABC=7(74)(74)(76)=7×3×3×1=63S_{ABC} = \sqrt{7(7-4)(7-4)(7-6)} = \sqrt{7 \times 3 \times 3 \times 1} = \sqrt{63}
  4. Thể tích: V=SABCAA=637=763V = S_{ABC} \cdot AA' = \sqrt{63} \cdot 7 = 7\sqrt{63}

Các cách giải khác: Có thể tính diện tích đáy bằng phương pháp vector hoặc tọa độ nếu đề bài cung cấp dạng tổng quát hơn.

6. Các biến thể thường gặp

  • Dạng cho trực tiếp diện tích đáy, chiều cao.
  • Dạng yêu cầu tính chiều cao hoặc diện tích đáy thông qua các dữ kiện phụ.
  • Dạng kết hợp với khoảng cách, góc, toạ độ, vector.

Mẹo: Khi đề bài biến đổi, hãy luôn quay về mô hình cơ bản—xác định đáy và chiều cao—sau đó áp dụng công thức tổng quát.

7. Lỗi phổ biến và cách tránh

7.1 Lỗi về phương pháp

  • Dùng nhầm công thức giữa khối chóp và khối lăng trụ.
  • Tính chiều cao không đúng (lấy sai đường vuông góc).
  • Khắc phục: Luôn vẽ hình và gạch chân đường vuông góc của chiều cao.

7.2 Lỗi về tính toán

  • Tính sai diện tích đáy.
  • Sai sót khi nhân chia số học, làm tròn kết quả quá mức.
  • Phương pháp kiểm tra: Thay lại kết quả vào công thức, ước lượng chiều dài, diện tích, chiều cao.

8. Luyện tập miễn phí ngay

Truy cập 300+ bài tập cách giải Tính thể tích khối chóp, khối lăng trụ miễn phí. Không cần đăng ký, bạn có thể bắt đầu luyện tập ngay lập tức. Hệ thống tự động giúp bạn theo dõi tiến độ và cải thiện kỹ năng hình học không gian hiệu quả.

9. Kế hoạch luyện tập hiệu quả

  1. Tuần 1: Ôn lại công thức, giải 15-20 bài cơ bản.
  2. Tuần 2: Luyện giải bài tập nâng cao, đa dạng các biến thể.
  3. Tuần 3: Tổng hợp, giải đề kiểm tra thử, tự đánh giá điểm mạnh/yếu.
  4. Mục tiêu: Giải thành thạo mọi dạng Toán tính thể tích hình chóp, lăng trụ trước kiểm tra.
T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".