Blog

Chiến lược giải quyết bài toán Bài 25. Hai mặt phẳng vuông góc lớp 11 toàn diện

T
Tác giả
7 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu về dạng bài toán

Bài 25. Hai mặt phẳng vuông góc là một dạng toán quan trọng trong chương VII (Quan hệ vuông góc trong không gian) chương trình Toán lớp 11. Dạng bài này yêu cầu học sinh nhận diện và chứng minh hai mặt phẳng vuông góc dựa vào các yếu tố hình học không gian như đường thẳng vuông góc, cạnh, mặt phẳng trung gian,... Đây là dạng toán thường xuyên xuất hiện trong các đề kiểm tra, đề thi giữa học kỳ, cuối kỳ cũng như đề luyện thi học sinh giỏi, với tần suất rất cao so với các chuyên đề hình học không gian khác.

Việc thành thạo phương pháp giải bài toán này giúp học sinh không chỉ đạt điểm tối đa phần hình học 11 mà còn tích lũy nền tảng vững chắc cho các chuyên đề hình học không gian lớp 12 và ôn thi tốt nghiệp THPT. Bạn có thể luyện tập miễn phí với 500+ bài tập cách giải Bài 25. Hai mặt phẳng vuông góc miễn phí ngay trên hệ thống của chúng tôi.

2. Phân tích đặc điểm bài toán

2.1 Nhận biết dạng bài

  • Đề bài thường yêu cầu "chứng minh hai mặt phẳng (P) và (Q) vuông góc", "tính góc giữa hai mặt phẳng", "tìm góc giữa hai mặt phẳng" hoặc "chứng minh hình lập phương, lăng trụ có hai mặt phẳng vuông góc".
  • Từ khóa nhận diện: vuông góc, góc giữa hai mặt phẳng, giao tuyến của hai mặt phẳng, đường vuông góc chung.
  • Phân biệt với các bài toán chỉ yêu cầu so sánh vị trí, song song, cắt nhau của mặt phẳng.

2.2 Kiến thức cần thiết

  • Định nghĩa: Hai mặt phẳng vuông góc khi (P) chứa một đường thẳng vuông góc với mặt phẳng (Q).
  • Định lý: Muốn chứng minh hai mặt phẳng vuông góc, chỉ cần tìm hai đường thẳng lần lượt nằm trong hai mặt phẳng và vuông góc với nhau.
  • Cách xác định giao tuyến của hai mặt phẳng, cách dựng đường thẳng vuông góc chung.

Các kỹ năng cần có: Kỹ năng vẽ hình, xác định vị trí các đối tượng không gian; kỹ năng vận dụng định lý ba đường vuông góc, các phép chiếu vuông góc.

3. Chiến lược giải quyết tổng thể

3.1 Bước 1: Đọc và phân tích đề bài

  • Đọc kỹ đề để xác định đâu là hai mặt phẳng liên quan.
  • Tìm rõ các đối tượng: các điểm, đoạn thẳng, giao tuyến, dữ liệu đã cho và điều phải chứng minh.
  • Khoanh vùng câu hỏi: Chứng minh vuông góc, tính góc hay dựng góc?

3.2 Bước 2: Lập kế hoạch giải

  • Xác định nên dùng định nghĩa, định lý nào và vẽ hình phụ trợ nếu cần.
  • Đưa ra các bước cụ thể: xác định đường thẳng vuông góc, dựa vào khối hình đã cho (lập phương, lăng trụ, chóp…)
  • Dự đoán vị trí các giao tuyến, góc cần tính để kiểm tra lại sau khi giải.

3.3 Bước 3: Thực hiện giải toán

  • Vận dụng định nghĩa, định lý và các kiến thức đã học. Nếu chứng minh hai mặt phẳng (P) và (Q) vuông góc, hãy tìm hoặc dựng ra hai đường thẳng lần lượt nằm trong mỗi mặt phẳng và vuông góc với nhau.
  • Trình bày rõ ràng các bước: nhận diện các đường, mặt phẳng, các phép chiếu, dấu hiệu nhận biết vuông góc.
  • Luôn kiểm tra tính hợp lý của mỗi bước và kết quả cuối cùng (đặc biệt là các kết quả góc:heta=0exto,heta=90extoheta = 0^ext{o},heta = 90^ext{o},…).

4. Các phương pháp giải chi tiết

4.1 Phương pháp cơ bản

  • Dựa vào định nghĩa: Dựng một đường thẳng nằm trong mặt phẳng này và vuông góc với một mặt phẳng kia.
  • Ưu điểm: Áp dụng trực tiếp, rõ ràng, giúp vững chắc kiến thức cơ sở.
  • Hạn chế: Có thể tốn thời gian nếu hình vẽ phức tạp, hoặc xét đường thẳng chưa tối ưu.

4.2 Phương pháp nâng cao

  • Sử dụng định lý ba đường vuông góc: Xác lập quan hệ vuông góc thông qua các đường song song, giao tuyến của các mặt phẳng.
  • Tận dụng các phép chiếu trong không gian: Dùng đường vuông góc chung, hoặc góc giữa hai đường đồng quy giao tuyến của các mặt phẳng.
  • Ghi nhớ và áp dụng các kết quả chuẩn hóa cho những khối hình đặc trưng (hình lập phương, lăng trụ, chóp đều…).

5. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

5.1 Bài tập cơ bản

Ví dụ: Trong hình lập phươngABCD.ABCDABCD.A'B'C'D', chứng minh hai mặt phẳng(ABC)(ABC)(BCCB)(BCC'B')vuông góc với nhau.

  1. Xác định hai mặt phẳng:(ABC)(ABC)là đáy,(BCCB)(BCC'B')là mặt bên.
  2. Đường chung của hai mặt phẳng:BCBC.
  3. Trong(ABC)(ABC)lấyABABlà đường trong mặt phẳng, còn trong(BCCB)(BCC'B')lấy đườngBBBB'nằm trong(BCCB)(BCC'B').
  4. ABotBBAB ot BB'ABot(ABBA)AB ot (ABB'A')BBBB'vuông góc với đáyABCDABCD.
  5. Do đó (ABC)ot(BCCB)(ABC) ot (BCC'B').

5.2 Bài tập nâng cao

Cho lăng trụ đứng tam giácABC.ABCABC.A'B'C'vớiAAot(ABC)AA' ot (ABC). Chứng minh(ABC)(A'B'C')vuông góc với(ABBA)(ABB'A').

  1. (ABC)(A'B'C')là mặt trên;(ABBA)(ABB'A')là mặt bên chứaAAAA',ABAB,BAB'A'.
  2. Giao tuyến là AAA'A.
  3. ChọnABo(ABC)A'B' o (A'B'C')chứaABA'B'; chọnAAAA'nằm trong(ABBA)(ABB'A').
  4. Ta có ABotAAA'B' ot AA'(vì lăng trụ đứng),ABA'B'nằm trong(ABC)(A'B'C')AAAA'nằm trong(ABBA)(ABB'A').
  5. Dùng định nghĩa, suy ra(ABC)ot(ABBA)(A'B'C') ot (ABB'A').

Cách khác: Có thể dùng thêm đường trung tuyến, phép chiếu hoặc mô đun tọa độ nếu bài toán yêu cầu tính số.

6. Các biến thể thường gặp

  • Bài toán yêu cầu chứng minh vuông góc hai mặt phẳng thông qua đường vuông góc chung.
  • Bài toán yêu cầu tính góc giữa hai mặt phẳng.
  • Dạng tìm hoặc dựng đường vuông góc chung, áp dụng trong các mô hình đa diện, hình phức tạp.

Cần xử lý linh hoạt bằng cách thiết lập các đường thẳng/điểm thích hợp để đưa về dạng bài tập cơ bản hoặc áp dụng các định lý đã học.

7. Lỗi phổ biến và cách tránh

7.1 Lỗi về phương pháp

  • Chọn đường thẳng chưa phù hợp để xét vuông góc.
  • Áp dụng sai định lý hoặc thiếu điều kiện khi sử dụng ba đường vuông góc.

Để tránh, cần đọc lại lý thuyết kỹ và kiểm tra kỹ hình vẽ trước khi bắt đầu. Nếu cần, nên vẽ hình phụ.

7.2 Lỗi về tính toán

  • Đếm nhầm góc, nhầm mặt phẳng hoặc nhầm vị trí các đường thẳng.
  • Sai sót khi áp dụng hệ thức lượng hoặc tính toán góc giữa các đại lượng hình học.

Sau khi giải, hãy kiểm chứng lại bằng cách đối chiếu từng bước, sử dụng hình vẽ để soát lỗi.

8. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể truy cập 500+ bài tập cách giải Bài 25. Hai mặt phẳng vuông góc miễn phí trên hệ thống. Không cần đăng ký — bắt đầu luyện tập ngay, theo dõi tiến độ cá nhân và nâng cao khả năng giải quyết các dạng toán hình học không gian!

9. Kế hoạch luyện tập hiệu quả

  • Tuần 1-2: Ôn định nghĩa các khái niệm và luyện tập các bài cơ bản.
  • Tuần 3-4: Tăng dần độ khó với bài tập nâng cao, vận dụng định lý ba đường vuông góc.
  • Tuần 5-6: Làm đề tổng hợp — tự kiểm tra, đánh giá tiến bộ, chú ý hoàn thiện kỹ năng trình bày và chữa lỗi.

Thiết lập mục tiêu cụ thể từng giai đoạn và ghi chú, đánh giá bản thân sau mỗi tuần để đảm bảo tiến bộ rõ rệt.

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".