Blog

Chiến lược giải quyết bài toán Bài 33. Đạo hàm cấp hai lớp 11 (hướng dẫn chi tiết)

T
Tác giả
6 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu về dạng bài toán

Bài toán về đạo hàm cấp hai (Bài 33 - SGK Toán 11) yêu cầu học sinh hiểu và vận dụng kiến thức về đạo hàm bậc nhất, biết cách lấy đạo hàm một hàm số thêm một lần nữa để tìm đạo hàm cấp hai. Dạng bài này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ và cả đề thi học kỳ lớp 11. Nắm vững cách giải đạo hàm cấp hai không chỉ giúp học sinh đạt điểm cao mà còn là nền tảng cho việc học giải tích ở các lớp sau và các kỳ thi lớn.

Đặc biệt, bạn có thể luyện tập 100+ bài tập cách giải Bài 33. Đạo hàm cấp hai miễn phí ngay trong bài viết này!

2. Phân tích đặc điểm bài toán

2.1 Nhận biết dạng bài

- Các đề bài điển hình thường hỏi: "Tìm đạo hàm cấp hai của hàm số f(x)f(x)", "Tínhyy''vớiy=...y =...", "Xác địnhf(x)f''(x)".
- Từ khoá cần chú ý: đạo hàm cấp hai,yy'',f(x)f''(x), tính đạo hàm lần hai.
- Dễ phân biệt so với dạng tìm đạo hàm cấp một do có yêu cầu tính toán đạo hàm thêm một lần nữa.

2.2 Kiến thức cần thiết

- Nắm vững các công thức đạo hàm cơ bản:
+ Nếuy=f(x)y = f(x)thì đạo hàm cấp haiy=(y)=f(x)y'' = (y')' = f''(x).
- Các quy tắc tính đạo hàm: quy tắc tổng, hiệu, tích, thương, đạo hàm hàm hợp.
- Kỹ năng biến đổi đại số, tính toán cẩn thận từng bước.
- Kiến thức liên quan: đạo hàm cấp một, công thức đạo hàm lượng giác, hàm hợp.

3. Chiến lược giải quyết tổng thể

3.1 Bước 1: Đọc và phân tích đề bài

Hãy đọc kỹ đề để nhận biết hàm số cần lấy đạo hàm, xác định yêu cầu bài toán và ghi chú các dữ kiện cho sẵn (hàm số, biến, bậc đạo hàm).

3.2 Bước 2: Lập kế hoạch giải

- Xác định phương pháp đạo hàm phù hợp: sử dụng quy tắc đạo hàm nào? (tích, thương, hợp, trực tiếp...)
- Phác thảo nháp các bước giải, xác định từng bước lấy đạo hàm thứ nhất rồi tiếp tục lấy đạo hàm lần hai.
- Ước lượng sơ bộ kết quả để sau này kiểm tra lại tính hợp lý.

3.3 Bước 3: Thực hiện giải toán

- Áp dụng chính xác các công thức tính đạo hàm cấp một và tiếp tục lấy đạo hàm cấp hai.
- Thực hiện từng bước chậm rãi, kiểm tra sau mỗi phép biến đổi.
- Đối chiếu kết quả cuối cùng với giả thiết ban đầu để đảm bảo không sai sót.

4. Các phương pháp giải chi tiết

4.1 Phương pháp cơ bản

- Lấy đạo hàm cấp một của hàm số y=f(x)y = f(x) để tìmyy'.
- Tiếp tục lấy đạo hàm củayy' để tìmyy''.
- Ưu điểm: cơ bản, dễ kiểm soát, phù hợp hầu hết bài tập cơ bản.
- Hạn chế: dài dòng nếu biểu thức phức tạp, nhiều bước tính toán.

4.2 Phương pháp nâng cao

- Tận dụng các công thức đạo hàm nhanh (bảng đạo hàm, đạo hàm hàm hợp, chủ động rút gọn trước khi tính).
- Ghi nhớ các kết quả đặc biệt như:
+d2dx2(axn)=an(n1)xn2\frac{d^2}{dx^2}(ax^n) = a n(n-1)x^{n-2}
+ Đạo hàm các hàm lượng giác, logarit, mũ…
- Chia nhỏ biểu thức phức tạp thành nhiều phần đơn giản để tính toán dễ dàng hơn.
- Các mẹo như kiểm nghiệm với giá trị đơn giản (ví dụ x=0x=0,x=1x=1) để kiểm tra nhanh.

5. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

5.1 Bài tập cơ bản

Ví dụ: Tìm đạo hàm cấp hai của hàm số y=x3+2x2x+5y = x^3 + 2x^2 - x + 5.

Bước 1: Tìm đạo hàm cấp một:
y=3x2+4x1y' = 3x^2 + 4x - 1.

Bước 2: Lấy đạo hàm cấp hai:
y=6x+4y'' = 6x + 4.

Giải thích: Dùng công thức đạo hàm bậc nhất cho từng hạng tử, sau đó lấy đạo hàm lần hai từng hạng tử một.

5.2 Bài tập nâng cao

Ví dụ: Tìm đạo hàm cấp hai của y=x2sinxy = x^2 \sin x.

- Đạo hàm cấp một:
y=(x2)sinx+x2(sinx)=2xsinx+x2cosxy' = (x^2)'\sin x + x^2(\sin x)' = 2x\sin x + x^2\cos x

- Đạo hàm cấp hai:
y=[2xsinx]+[x2cosx]y'' = [2x\sin x]' + [x^2\cos x]'
=2sinx+2xcosx+2xcosx+x2(sinx)= 2\sin x + 2x\cos x + 2x\cos x + x^2(-\sin x)
=2sinx+4xcosxx2sinx= 2\sin x + 4x\cos x - x^2\sin x

Lưu ý: Sử dụng thành thạo quy tắc tích và đạo hàm hàm lượng giác. Ngoài ra bạn có thể véctơ hóa phương pháp bằng cách tách từng phần nhỏ để tránh sai sót.

6. Các biến thể thường gặp

- Dạng kết hợp đạo hàm với hàm hợp, hàm lượng giác, hàm mũ, logarit...
- Dạng tính đạo hàm tại một điểm:f(a)f''(a).
- Dạng bài yêu cầu so sánh, chứng minh tính chất đạo hàm cấp hai.
- Khi biến thể, chú ý điều chỉnh chiến lược: luôn lấy từng bước, tránh tắt ý; chuẩn bị kiến thức rộng hơn về quy tắc đạo hàm.

7. Lỗi phổ biến và cách tránh

7.1 Lỗi về phương pháp

- Quên hoặc viết nhầm công thức đạo hàm (tích, thương).
- Áp dụng sai thứ tự lấy đạo hàm.
- Cách khắc phục: Luyện tập thật kỹ các dạng bài, ghi nhớ các công thức trọng tâm.

7.2 Lỗi về tính toán

- Sai dấu, sai nhân chia, sai đạo hàm từng phần.
- Lỗi làm tròn số không cần thiết (đạo hàm cần chính xác biểu thức).
- Luôn kiểm tra lại từng bước, đối chiếu kết quả bằng cách thay số nếu có thể.

8. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể truy cập 100+ bài tập cách giải Bài 33. Đạo hàm cấp hai miễn phí ở dưới. Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập ngay lập tức! Bạn có thể theo dõi tiến độ của mình và cải thiện kỹ năng giải toán qua từng ngày.

9. Kế hoạch luyện tập hiệu quả

- Mỗi tuần dành 1-2 buổi ôn tập lý thuyết, 2-3 buổi luyện tập giải đề thực tế.
- Đặt mục tiêu: 100% hiểu vững lý thuyết, làm đúng ít nhất 80% bài tập cơ bản, 60% nâng cao.
- Định kỳ tự kiểm tra tiến độ với các đề kiểm tra nhỏ, bổ sung các dạng bài còn yếu.

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".