Blog

Hiểu chi tiết về hàm số y = sin x – Toán lớp 11 dễ hiểu và đầy đủ

T
Tác giả
4 phút đọc
Chia sẻ:
4 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Hàm số y=sinxy = \sin xlà một trong những hàm số lượng giác cơ bản và cực kỳ quan trọng trong chương trình Toán lớp 11 cũng như trong nhiều lĩnh vực ứng dụng thực tế. Nắm chắc hàm số y=sinxy = \sin x giúp học sinh giải được nhiều bài toán về hàm số lượng giác, phương trình lượng giác, khảo sát và vẽ đồ thị cũng như ứng dụng vào các vấn đề cuộc sống như chuyển động sóng, âm thanh, điện xoay chiều và nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Việc luyện tập thành thạo hàm số này còn giúp bạn có cơ hội chinh phục mọi dạng đề, đặc biệt với 42.226+ bài tập y = sin x miễn phí kèm đáp án và giải thích chi tiết.

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

  • Định nghĩa: Hàm số y=sinxy = \sin xlà hàm số lượng giác xác định với mọixRx \in \mathbb{R}, với xx được tính bằng radian.
  • Tập xác định:D=RD = \mathbb{R}.
  • Tập giá trị: 1sinx1-1 \leq \sin x \leq 1, tức y[1;1]y \in [-1; 1].
  • Chu kỳ: Hàm số có chu kỳ 2π2\pi.
  • Tính chẵn lẻ: orallxR,sin(x)=sinxorall x \in \mathbb{R}, \sin(-x) = -\sin x (hàm lẻ).
  • Tính tuần hoàn: sin(x+2π)=sinx\sin(x + 2\pi) = \sin x.

Điều kiện áp dụng: Sử dụng hàm số y=sinxy = \sin xkhixx là số thực (thường biểu diễn ở dạng radian). Hàm này có thể áp dụng trong mọi bài toán thuộc chủ đề lượng giác.

2.2 Công thức và quy tắc

  • Công thức lượng giác căn bản: y=sinxy = \sin x
  • sin(x+k2π)=sinx\sin(x + k2\pi) = \sin x, kZ\forall k \in \mathbb{Z}
  • Một số giá trị đặc biệt: sin0=0\sin 0 = 0, sin(π2)=1\sin \left(\frac{\pi}{2}\right) = 1, sinπ=0\sin \pi = 0, sin(3π2)=1\sin \left(\frac{3\pi}{2}\right) = -1, sin2π=0\sin 2\pi = 0
  • Tính chất đối xứng: sin(πx)=sinx\sin(\pi - x) = \sin x, sin(π+x)=sinx\sin(\pi + x) = -\sin x
  • Cách ghi nhớ: Sử dụng vòng tròn lượng giác, bảng giá trị đặc biệt.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Ví dụ: Tìm giá trị của y=sinxy = \sin xvớix=0x = 0, x=π2x = \frac{\pi}{2}, x=πx = \pi.

  • Với x=0x = 0, y=sin0=0y = \sin 0 = 0
  • Với x=π2x = \frac{\pi}{2}, y=sin(π2)=1y = \sin \left(\frac{\pi}{2}\right) = 1
  • Với x=πx = \pi, y=sinπ=0y = \sin \pi = 0

Giải thích: Chỉ cần thay các giá trị xxvào công thức và sử dụng bảng giá trị đặc biệt hoặc vòng tròn lượng giác.

3.2 Ví dụ nâng cao

Ví dụ: Giải phương trình sinx=12\sin x = \frac{1}{2}, x[0;2π]x \in [0; 2\pi].

Lời giải:

  • sinx=12x=π6\sin x = \frac{1}{2} \Leftrightarrow x = \frac{\pi}{6}hoặcx=ππ6=5π6x = \pi - \frac{\pi}{6} = \frac{5\pi}{6}(dosin(πx)=sinx\,\sin(\pi - x) = \sin x)

Vậy nghiệm là x=π6x = \frac{\pi}{6},x=5π6x = \frac{5\pi}{6}.

4. Các trường hợp đặc biệt

  • Trường hợp sinx=0\sin x = 0: x=kπx = k\pi, kZk \in \mathbb{Z}.
  • Trường hợp sinx=1\sin x = 1: x=π2+2kπx = \frac{\pi}{2} + 2k\pi, kZk \in \mathbb{Z}.
  • Trường hợp sinx=1\sin x = -1: x=3π2+2kπx = \frac{3\pi}{2} + 2k\pi, kZk \in \mathbb{Z}.
  • Liên hệ với hàm y=cosxy = \cos x, y=tanxy = \tan xtheo các công thức chuyển đổi:sinx=cos(π2x)\sin x = \cos(\frac{\pi}{2} - x).

Cần chú ý kiểm tra miền xác định và điều kiện của xxkhi giải các bài toán liên quan đếny=sinxy = \sin x.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhầm lẫn giữa sinx\,\sin xcosx\,\cos x; giữa radian và độ (luôn chuyển thành radian khi áp dụng công thức).
  • Quên tập xác định: y=sinxy = \sin xxác định với mọixRx \in \mathbb{R}.

5.2 Lỗi về tính toán

  • Áp dụng sai công thức chuyển đổi, cộng sai chu kỳ.
  • Quên kiểm tra giá trị đặc biệt của sinx\,\sin x.
  • Kiểm tra kết quả: Thay ngược giá trị nghiệm vào công thức gốc để xác thực.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể truy cập ngay 42.226+ bài tập y = sin x miễn phí – không cần đăng ký – để thực hành và kiểm tra mức độ hiểu bài của mình. Hệ thống tự động lưu tiến độ và giúp bạn cải thiện kỹ năng từng ngày.

7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Hàm số y=sinxy = \sin xlà hàm lượng giác cơ bản, xác định với mọixx.
  • Đồ thị là đường hình sin, biên độ [1;1][-1;1], chu kỳ 2π2\pi.
  • Ghi nhớ các giá trị đặc biệt và công thức chuyển đổi.
  • Kiểm tra kết quả bằng cách thế ngược nghiệm vào đề.

Checklist trước khi làm bài: Đọc kỹ đề; chuyểnxxvề radian; xác định miền xác định; chọn công thức phù hợp; kiểm tra nghiệm.

Lên kế hoạch ôn tập mỗi ngày với các bài luyện tập miễn phí để thành thạo và vững kiến thức hàm số y=sinxy = \sin x!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".