Blog

Chi tiết khái niệm Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng (Toán 11) – Định nghĩa, công thức, ví dụ

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
5 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng là một khái niệm quan trọng trong chương trình Toán lớp 11, thuộc chuyên đề về quan hệ vuông góc trong không gian. Việc hiểu rõ về khoảng cách giúp học sinh giải quyết hiệu quả các bài toán hình học không gian – từ tính toán cơ bản đến giải quyết các bài toán thực tiễn như đo đạc, thiết kế công trình, kiến trúc. Ngoài ra,khi luyện tập với hàng trăm bài tập Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng miễn phí, bạn sẽ củng cố kỹ năng, tránh lỗi và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi lớn.

Hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp bạn học tốt môn Toán mà còn vận dụng được vào các lĩnh vực thực tiễn như công nghệ, xây dựng, thiết kế, khoa học… Hãy bắt đầu học và luyện tập kho bài tập Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng miễn phí để nâng cao kỹ năng ngay từ bây giờ!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

Định nghĩa:- Khoảng cách giữa hai điểmA(x1,y1,z1)A(x_1, y_1, z_1)B(x2,y2,z2)B(x_2, y_2, z_2)là độ dài đoạn thẳngABAB.- Khoảng cách từ điểmM(x0,y0,z0)M(x_0, y_0, z_0) đến mặt phẳng(P):Ax+By+Cz+D=0(P): Ax + By + Cz + D = 0là độ dài đoạn vuông góc từ MMtới mặt phẳng(P)(P).Tính chất:- Khoảng cách luôn là một số không âm; bằng 0 chỉ khi điểm nằm trên mặt phẳng hoặc trùng điểm.

Điều kiện áp dụng: Công thức chỉ áp dụng trong hệ tọa độ trực giao (Oxyz), mặt phẳng có dạng tổng quát.

2.2 Công thức và quy tắc

1. Khoảng cách giữa hai điểmA(x1,y1,z1)A(x_1, y_1, z_1)B(x2,y2,z2)B(x_2, y_2, z_2):

AB=(x2x1)2+(y2y1)2+(z2z1)2AB = \sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2 + (z_2 - z_1)^2}

2. Khoảng cách từ điểmM(x0,y0,z0)M(x_0, y_0, z_0) đến mặt phẳng(P):Ax+By+Cz+D=0(P): Ax + By + Cz + D = 0:

d(M,(P))=Ax0+By0+Cz0+DA2+B2+C2d(M, (P)) = \frac{|A x_0 + B y_0 + C z_0 + D|}{\sqrt{A^2 + B^2 + C^2}}

Cách ghi nhớ: Nhớ "hiệu toạ độ và căn bình phương tổng" cho hai điểm; "thay toạ độ vào phương trình, lấy giá trị tuyệt đối, chia chuẩn pháp tuyến" cho điểm & mặt phẳng.

Điều kiện: Công thức khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng chỉ áp dụng khi mặt phẳng được cho ở dạng tổng quát.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Tính khoảng cách giữa hai điểmA(1,2,3)A(1,2,3)B(4,6,3)B(4,6,3):

AB=(41)2+(62)2+(33)2=32+42+02=9+16=25=5AB = \sqrt{(4-1)^2 + (6-2)^2 + (3-3)^2} = \sqrt{3^2 + 4^2 + 0^2} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5

Lưu ý: Có thể bỏ qua toạ độ không thay đổi; luôn lấy giá trị tuyệt đối với khoản cách từ điểm tới mặt phẳng.

3.2 Ví dụ nâng cao

Cho điểmM(2,1,4)M(2, -1, 4)và mặt phẳng(P):2xy+2z5=0(P): 2x - y + 2z -5=0. Tính khoảng cách từ MM đến(P)(P):

Thay toạ độ MMvào phương trình mặt phẳng:

2.2(1)+2.45=4+1+85=82.2 - (-1) + 2.4 - 5 = 4 + 1 + 8 - 5 = 8

Tính chuẩn pháp tuyến:

22+(1)2+22=4+1+4=3\sqrt{2^2 + (-1)^2 + 2^2} = \sqrt{4 + 1 + 4} = 3

Vậyd(M,(P))=83=83d(M, (P)) = \frac{|8|}{3} = \frac{8}{3}

4. Các trường hợp đặc biệt

- Nếu điểm nằm trên mặt phẳng, khoảng cách bằng 0.
- Nếu các toạ độ là số âm/hỗn hợp, vẫn áp dụng đúng các bước nhưng chú ý dấu.
- Khoảng cách giữa hai điểm trùng nhau là 0.

- Có thể chuyển đổi mặt phẳng về dạng tổng quát để dễ áp dụng công thức.
- Liên hệ: khoảng cách giữa đường thẳng và điểm, hai mặt phẳng, đường thẳng và mặt phẳng nâng cao hơn.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

Nhầm lẫn giữa khoảng cách và độ dài hình chiếu.Quên lấy giá trị tuyệt đối khi tính khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng.

5.2 Lỗi về tính toán

Thay sai toạ độ vào công thức.Tính nhầm bình phương, căn bậc hai.Không kiểm tra lại kết quả cuối cùng.

Cách tránh: Đọc kỹ đề, ghi rõ từng bước và luôn đối chiếu lại với công thức gốc.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Truy cập hàng trăm bài tập Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng miễn phí trên nền tảng học trực tuyến. Hoàn toàn không cần đăng ký, bạn có thể bắt đầu luyện tập và kiểm tra tiến độ từng ngày, giúp cải thiện kỹ năng giải bài nhanh chóng!

Luyện tập Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng miễn phí trên hệ thống thông minh, dễ sử dụng. Trải nghiệm ngay hôm nay!

7. Tóm tắt và ghi nhớ

- Nhớ 2 công thức: khoảng cách giữa hai điểm và khoảng cách điểm-mặt phẳng.
- Ghi chú các điều kiện, dạng mặt phẳng, dấu giá trị tuyệt đối.
- Kiểm tra bước thay số, tính căn, đánh dấu các trường hợp đặc biệt.

Checklist kiến thức trước khi làm bài:
☑ Đã ôn công thức gốc và biến thể?
☑ Hiểu rõ nghĩa từng đại lượng?
☑ Phân biệt các trường hợp đặc biệt?
☑ Biết cách kiểm tra lại kết quả?

Lên kế hoạch ôn tập theo chuyên đề, luyện các dạng bài cơ bản – nâng cao. Ghi chú lỗi sai và rút kinh nghiệm, sử dụng kho bài tập Khoảng cách giữa hai điểm, điểm và mặt phẳng miễn phí để tự kiểm tra và bứt phá điểm số!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".