Blog

Hàm logarit: Khái niệm, tính chất và cách làm bài tập cho học sinh lớp 11

T
Tác giả
4 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Hàm logarit (hàm số lôgarit) là một khái niệm trọng tâm trong chương trình toán học lớp 11. Đây là công cụ quan trọng giúp giải các bài toán về lũy thừa, phương trình mũ, lãi kép và nhiều ứng dụng thực tế như tính tăng trưởng dân số, lợi nhuận tài chính, cường độ âm thanh, độ pH,... Hiểu kỹ hàm logarit không chỉ giúp bạn làm tốt các bài kiểm tra mà còn hữu ích trong nhiều lĩnh vực cuộc sống và nghiên cứu. Trên nền tảng học trực tuyến, bạn có thể truy cập 42.226+ bài tập luyện tập miễn phí để thành thạo dạng toán này.

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

- Định nghĩa: Choa>0a > 0,a1a \ne 1x>0x > 0, hàm logarit cơ số aalà hàm số xác định bởi công thức:

y=logaxay=xy = \log_a{x} \Leftrightarrow a^y = x

- Số aagọi là cơ số,xxlà số lấy logarit,yylà giá trị logarit.

- Điều kiện xác định:a>0a > 0,a1a \ne 1,x>0x > 0.

- Tập xác định:D=(0;+)D = (0; +\infty).

- Hàm logarit là hàm ngược của hàm mũ tương ứng.

2.2 Công thức và quy tắc

Các công thức logarit THUỘC LÒNG:

  • Cơ bản: loga(b)=cac=b\log_a{(b)} = c \Leftrightarrow a^c = b
  • Tính chất logarit:
  • loga1=0\log_a{1} = 0;logaa=1\log_a a = 1
  • loga(xy)=logax+logay\log_a{(xy)} = \log_a{x} + \log_a{y}
  • loga(xy)=logaxlogay\log_a{\left(\frac{x}{y}\right)} = \log_a{x} - \log_a{y}
  • logaxk=klogax\log_a{x^k} = k\log_a{x}
  • Công thức đổi cơ số:logab=logcblogca\log_a{b} = \frac{\log_c{b}}{\log_c{a}}(c>0c > 0,c1c \ne 1)
  • Hình minh họa: Đồ thị hàm số y = log₂(x) với các điểm đặc biệt (1,0), (2,1), (4,2), (8,3) và chú thích minh họa các tính chất logarith: log₂(4)=log₂(2·2)=1+1, log₂(8/2)=log₂(8)−log₂(2), log₂(2³)=3·log₂(2), công thức
    Đồ thị hàm số y = log₂(x) với các điểm đặc biệt (1,0), (2,1), (4,2), (8,3) và chú thích minh họa các tính chất logarith: log₂(4)=log₂(2·2)=1+1, log₂(8/2)=log₂(8)−log₂(2), log₂(2³)=3·log₂(2), công thức

    - Cách ghi nhớ: Học bằng cách so sánh với tính chất lũy thừa, vận dụng vào các ví dụ thực tế.

    - Điều kiện áp dụng các công thức: Luôn kiểm trax>0x > 0,y>0y > 0,a>0a > 0,a1a \ne 1.

    - Các biến thể: Sử dụng linh hoạt các tính chất để rút gọn, biến đổi biểu thức logarit.

    3. Ví dụ minh họa chi tiết

    3.1 Ví dụ cơ bản

    Bài toán: Tínhlog232\log_2{32}.

    Lời giải:

  • Bước 1: Nhận biết32=2532 = 2^5.
  • Bước 2: Sử dụng công thứclogaak=k\log_a{a^k} = k.
  • Kết quả:log232=log225=5\log_2{32} = \log_2{2^5} = 5.
  • Lưu ý: Mọi biểu thức logarit cần kiểm tra điều kiện xác định.

    3.2 Ví dụ nâng cao

    Bài toán: Rút gọn biểu thứcA=log327+2log313log39A = \log_3{27} + 2\log_3{\frac{1}{3}} - \log_3{9}.

    Giải:

  • log327=log333=3\log_3{27} = \log_3{3^3} = 3
  • 2log313=2×log331=2×(1)=22\log_3{\frac{1}{3}} = 2 \times \log_3{3^{-1}} = 2 \times (-1) = -2
  • log39=log332=2\log_3{9} = \log_3{3^2} = 2
  • VậyA=3+(2)2=1A = 3 + (-2) - 2 = -1.

    Kỹ thuật giải nhanh: Luôn biến đổi về cùng cơ số, áp dụng triệt để các tính chất logarit.

    4. Các trường hợp đặc biệt

    - Khia=1a = 1hoặcx0x \leq 0thì biểu thứclogax\log_a{x}không xác định.

    - Nếua>1a > 1thì hàmy=logaxy = \log_a{x} đồng biến; nếu0<a<10 < a < 1thì hàm nghịch biến trên(0;+)(0; +\infty).

    - Hàm logarit liên hệ chặt chẽ với hàm mũ trong đại số.

    5. Lỗi thường gặp và cách tránh

    5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhớ không đủ điều kiện xác định (a>0a > 0,a1a \ne 1,x>0x > 0)
  • Nhận diện nhầm giữa logarit và mũ.
  • Để tránh, luôn đối chiếu với định nghĩa, vẽ sơ đồ hoặc tóm tắt công thức.
  • 5.2 Lỗi về tính toán

  • Áp dụng sai công thức nhân, chia hoặc mũ.
  • Lỗi mang dấu của số mũ hoặc cơ số.
  • Nên tự kiểm tra lại kết quả sau khi rút gọn, hoặc thử lại với các phép thế số.
  • 6. Luyện tập miễn phí ngay

    Truy cập 42.226+ bài tập Hàm logarit miễn phí để luyện tập không giới hạn, không cần đăng ký – chỉ cần mở là bắt đầu ngay. Theo dõi tiến độ học tập để cải thiện kỹ năng từng ngày.

    7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Định nghĩa, điều kiện xác định hàm logarit.
  • Công thức cơ bản và phương pháp biến đổi logarit.
  • Ghi nhớ các lỗi thường gặp và kiểm tra lại mọi bước tính.
  • Luyện tập đều đặn để củng cố kiến thức.
  • Checklist ôn tập: Định nghĩa - Tính chất - Công thức - Ví dụ - Luyện tập - Kiểm tra kết quả.

    Mỗi ngày học một ít, kết quả sẽ cải thiện rõ rệt. Hãy bắt đầu với các bài tập miễn phí và chủ động ghi chú những phần chưa hiểu để hỏi thầy cô hoặc bạn bè.

    T

    Tác giả

    Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

    Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".