Blog

Hàm số Logarit – Khái niệm, Lý thuyết, Công thức & Bài tập minh họa

T
Tác giả
6 phút đọc
Chia sẻ:
8 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Hàm số logarit là một chủ đề trọng tâm trong chương trình toán học lớp 11. Việc hiểu rõ hàm số logarit giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho các chương trình học tiếp theo cũng như áp dụng hiệu quả trong đời sống thực tế.

Một số ứng dụng thực tiễn của hàm logarit bao gồm: giải bài toán tăng trưởng, tính lãi suất kép, đo độ lớn của động đất (thang Richter), hay phân tích tín hiệu trong công nghệ thông tin, sinh học, hóa học, vv.

Việc nắm vững hàm số logarit không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn mở rộng tư duy toán học và khả năng giải quyết vấn đề trong cuộc sống. Đặc biệt, bạn có cơ hội luyện tập miễn phí với 42.226+ bài tập chất lượng!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

Định nghĩa: Choa>0a > 0,a1a \neq 1, và x>0x > 0, hàm số logarit cơ số aalà hàm số xác định bởi công thức:

y=logaxay=xy = \log_a x \Leftrightarrow a^y = x

Trong đó,aagọi là cơ số,xxlà đối số logarit,yylà giá trị logarit. Hàm số y=logaxy = \log_a xxác định vớix>0x > 0,a>0a > 0,a1a \neq 1.

Tính chất chính:

  • Tập xác định:x>0x > 0
  • Cơ số a>0,a1a > 0, a \neq 1
  • Hàm số y=logaxy = \log_a x đồng biến trên(0;+)(0; +\infty)nếua>1a > 1và nghịch biến nếu0<a<10 < a < 1
Hình minh họa: Đồ thị so sánh hàm số y = log_2 x (đồng biến trên (0; +∞)) và y = log_{0.5} x (nghịch biến trên (0; +∞)), với miền x từ 0.1 đến 10, kèm mũi tên minh họa hướng biến thiên
Đồ thị so sánh hàm số y = log_2 x (đồng biến trên (0; +∞)) và y = log_{0.5} x (nghịch biến trên (0; +∞)), với miền x từ 0.1 đến 10, kèm mũi tên minh họa hướng biến thiên

2.2. Công thức và quy tắc

Các công thức cơ bản học sinh cần thuộc lòng:

  • loga1=0\log_a 1 = 0
  • logaa=1\log_a a = 1
  • loga(AB)=logaA+logaB\log_a (AB) = \log_a A + \log_a B
  • loga(AB)=logaAlogaB\log_a \left(\frac{A}{B}\right) = \log_a A - \log_a B
  • loga(An)=nlogaA\log_a (A^n) = n\log_a A
  • logaA=logbAlogba\log_a A = \frac{\log_b A}{\log_b a}(Đổi cơ số)

Cách ghi nhớ công thức: Hãy luyện tập bằng cách thay thế trực tiếp vào các bài toán, viết lại các công thức ở nơi dễ nhìn thấy, hoặc đặt câu hỏi nhỏ như: 'logarit của một tích bằng tổng các logarit từng thừa số'…

Điều kiện sử dụng: Tất cả các đối số của phép toán logarit đều phải dương và cơ số phải thoả a>0,a1a > 0, a \neq 1.

Các biến thể: Có thể sử dụng logarit tự nhiên (lnx=logex\ln x = \log_e x) hoặc logarit thập phân (log10x\log_{10} x), tùy vào đề bài.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Giải ví dụ: Tính giá trị y=log232y = \log_2 32

Giải từng bước:

  1. Nhận thấy32=2532 = 2^5
  2. Khi đó y=log232=log225=5log22=5×1=5y = \log_2 32 = \log_2 2^5 = 5\log_2 2 = 5 \times 1 = 5

Lưu ý: Luôn kiểm tra xem đối số logarit có dương và cơ số có hợp lệ không.

3.2 Ví dụ nâng cao

Cho hàm số f(x)=log3(2x1)f(x) = \log_3 (2x - 1). Xác định tập xác định của hàm và tínhf(2)f(2).

Giải từng bước:

  1. Tìm điều kiện:2x1>0x>0,52x - 1 > 0 \Rightarrow x > 0,5. Vậy tập xác định:D=(0,5;+)D = (0,5; +\infty).
  2. Tínhf(2)=log3(2×21)=log3(41)=log33=1f(2) = \log_3 (2 \times 2 - 1) = \log_3 (4 - 1) = \log_3 3 = 1.

Lưu ý: Khi thay số, luôn kiểm tra điều kiện xác định trước.

4. Các trường hợp đặc biệt

  • Nếux=1x = 1thì loga1=0\log_a 1 = 0với mọia>0,a1a > 0, a \neq 1.
  • Nếua=ea = ethì logex=lnx\log_e x = \ln x: logarit tự nhiên, ứng dụng nhiều trong các bài toán lũy thừa và số mũ.
  • Nếua=10a = 10thì log10x\log_{10} x: logarit thập phân, dùng nhiều trong cơ số hóa học, thang đo dB.

Mối liên hệ với các khái niệm khác: Hàm số logarit là hàm ngược của hàm số mũ.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhiều bạn nhầm lẫn giữa logarit và hàm số mũ. Logarit là phép toán ngược của lũy thừa.
  • Lưu ý phân biệt giữalogax\log_a xlnx\ln x,log10x\log_{10} x.

5.2 Lỗi về tính toán

  • Áp dụng sai công thức nhân, chia, lũy thừa. Luôn kiểm tra bằng cách thế lại nghiệm vào đề bài.
  • Nhầm tập xác định do quên điều kiệnx>0x > 0.

Phương pháp kiểm tra: Nhớ kiểm tra điều kiện xác định trước, tính nhẩm giá trị đơn giản (ví dụ log28=3\log_2 8 = 3) để đối chiếu kết quả.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể luyện tập với 42.226+ bài tập Hàm số logarit miễn phí ngay trên website! Các dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, bài tập luôn cập nhật.

  • Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập ngay lập tức.
  • Theo dõi tiến độ học tập & cải thiện kỹ năng từng ngày.

7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Hàm số logarit:y=logaxy = \log_a xxác định vớix>0x > 0,a>0a > 0,a1a \neq 1.
  • Các tính chất và công thức cơ bản về logarit cần thuộc lòng.
  • Luôn kiểm tra điều kiện xác định trước khi làm bài.
  • Hệ thống hóa kiến thức bằng cách luyện tập nhiều dạng bài.

Checklist ôn tập:

  • Thành thạo các công thức logarit cơ bản và nâng cao.
  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại logarit.
  • Nhớ áp dụng đúng điều kiện xác định.
  • Thường xuyên luyện tập để củng cố kỹ năng.

Chúc các bạn học tốt và đạt điểm cao với chuyên đề Hàm số logarit. Đừng quên truy cập luyện tập Hàm số logarit miễn phí để nâng cao kiến thức mỗi ngày!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".