Blog

Hàm số logarit – Kiến thức cơ bản, ví dụ minh họa, luyện tập miễn phí dành cho lớp 11

T
Tác giả
6 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu về Hàm số logarit và tầm quan trọng

Hàm số logarit là một phần kiến thức nền tảng trong chương trình Toán lớp 11. Việc hiểu rõ về hàm số logarit giúp các bạn giải quyết nhiều bài toán về hàm số, khảo sát đồ thị, bất phương trình và còn có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý, tài chính,... Việc thành thạo hàm số logarit sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi học tiếp các phần kiến thức về giải tích sau này. Hiện tại, bạn có thể luyện tập Hàm số logarit miễn phí với hơn 42.226+ bài tập được cập nhật liên tục.

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

Định nghĩa: Hàm số logarit cơ bản có dạngy=logaxy = \log_a xvớia>0,a1a > 0, a \neq 1x>0x > 0.

  • Tập xác định:D=(0,+)D = (0, +\infty).
  • Cơ số aalà một số dương và a1a \neq 1.
  • Tính chất đồng biến/nghịch biến:
    - Nếua>1a > 1, hàm số y=logaxy = \log_a x đồng biến trên(0,+)(0, +\infty).
    - Nếu0<a<10 < a < 1, hàm số y=logaxy = \log_a xnghịch biến trên(0,+)(0, +\infty).

Một số định lý và tính chất cần biết:

  • loga(xy)=logax+logay\log_a (xy) = \log_a x + \log_a y
  • loga(xy)=logaxlogay\log_a \left( \frac{x}{y} \right) = \log_a x - \log_a y
  • logaxn=nlogax\log_a x^n = n \log_a x
  • logaa=1, loga1=0\log_a a = 1,\ \log_a 1 = 0
  • Đổi cơ số:logab=logcblogca\log_a b = \frac{\log_c b}{\log_c a}, vớic>0c > 0,c1c \neq 1

2.2 Công thức và quy tắc

Danh sách công thức cần thuộc lòng:

  • loga(xy)=logax+logay\log_a (xy) = \log_a x + \log_a y
  • loga(xy)=logaxlogay\log_a \left( \frac{x}{y} \right) = \log_a x - \log_a y
  • logaxn=nlogax\log_a x^n = n\log_a x
  • alogax=xa^{\log_a x} = x
  • logaax=x\log_a a^{x} = x

Mẹo ghi nhớ nhanh: Hãy tự đặt bài tập nhỏ để biến đổi công thức; ghi lại mỗi công thức trong một ví dụ đơn giản. Luôn kiểm tra điều kiệnx>0x > 0a>0,a1a > 0, a \neq 1khi sử dụng công thức.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Ví dụ: Tính giá trị củalog28\log_2 8.

Giải:

  • Bước 1: Biến đổi88dưới dạng lũy thừa của22:8=238 = 2^3.
  • Bước 2: Áp dụng công thứclogaan=n\log_a a^n = n:log28=log223=3\log_2 8 = \log_2 2^3 = 3.

Kết luận:log28=3\log_2 8 = 3.
Lưu ý: Luôn kiểm trax>0x>0, ở đây8>08>0.

3.2 Ví dụ nâng cao

Ví dụ: Giải phương trìnhlog3(x22x)=2\log_3 (x^2 - 2x) = 2.

Giải:

  • Bước 1: Đặt điều kiện xác định:x22x>0x^2-2x > 0. Giải bất phương trình:
    x22x>0x(x2)>0x<0x^2-2x > 0 \Leftrightarrow x(x-2) > 0 \Leftrightarrow x<0hoặcx>2x>2.
  • Bước 2: Biến đổi phương trình:
    log3(x22x)=2x22x=32=9\log_3 (x^2 - 2x) = 2 \Leftrightarrow x^2 - 2x = 3^2 = 9.
  • Bước 3: Giải phương trình x22x9=0x^2 - 2x - 9 = 0.
    Δ=4+36=40x=1±10\Delta = 4 + 36 = 40 \Rightarrow x = 1 \pm \sqrt{10}.
  • Bước 4: Kiểm tra điều kiện xác định:
    - x1=1+104.16>2x_1 = 1 + \sqrt{10} \approx 4.16 > 2(nhận)
    -x2=110<0x_2 = 1 - \sqrt{10} < 0 (nhận)

Đáp số: x=1+10x = 1 + \sqrt{10}x=110x = 1 - \sqrt{10}.

Hình minh họa: Đồ thị hàm số y = log_3(x^2 - 2x) hiển thị hai nhánh trên miền x<0 và x>2, cùng đường ngang y = 2, với hai điểm giao cắt tại x ≈ -2.1623 và x ≈ 4.1623 minh họa nghiệm của phương trình log_3(x^2 - 2x)
Đồ thị hàm số y = log_3(x^2 - 2x) hiển thị hai nhánh trên miền x<0 và x>2, cùng đường ngang y = 2, với hai điểm giao cắt tại x ≈ -2.1623 và x ≈ 4.1623 minh họa nghiệm của phương trình log_3(x^2 - 2x)

4. Các trường hợp đặc biệt

- Điều kiện xác định luôn là x>0x > 0.
- Nếua<1a < 1, đồ thị hàm số nghịch biến, cần chú ý chiều mũi tên khi vẽ đồ thị.
- Khi giải phương trình logarit, phải kiểm tra điều kiện của biến số trước khi chấp nhận nghiệm.
- Hàm số logarit liên quan chặt chẽ với hàm số mũ, nhiều bài toán yêu cầu biến đổi qua lại giữa hai hàm này.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhầm lẫn giữa hàm số logarit và hàm số mũ
  • Quên điều kiện xác địnhx>0x > 0hoặca>0,a1a > 0, a \neq 1
  • Nhầm lẫn giữa tính chất đồng biến và nghịch biến

5.2 Lỗi về tính toán

  • Bỏ sót điều kiện xác định khi giải phương trình
  • Áp dụng sai công thức, không kiểm tra điều kiện sử dụng
  • Thực hiện phép biến đổi sai dạng khi đổi cơ số

Phương pháp kiểm tra: Luôn xét điều kiện xác định trước và sau khi giải. Đối chiếu kết quả bằng cách “thử lại” vào phương trình gốc.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể truy cập ngay hơn 42.226+ bài tập Hàm số logarit miễn phí trên hệ thống, không cần đăng ký. Luyện tập liên tục giúp bạn nắm vững kiến thức và cải thiện kỹ năng giải bài tập, đồng thời có thể theo dõi tiến độ học tập của mình.

7. Tóm tắt và ghi nhớ

- Hàm số logarit cơ bản:y=logaxy = \log_a x(a>0,a1a > 0, a \neq 1,x>0x > 0).
- Các tính chất và công thức đặc trưng.
- Điều kiện xác định là yếu tố quan trọng.
- Luôn luyện tập để tránh các lỗi thường gặp.

Checklist kiến thức trước khi làm bài:
[ ] Thuộc công thức cơ bản
[ ] Thành thạo điều kiện xác định
[ ] Hiểu rõ các tính chất và cách áp dụng linh hoạt
[ ] Chú ý lỗi thường gặp và kiểm tra kết quả sau khi giải.

Kế hoạch ôn tập hiệu quả:
- Ghi nhớ định nghĩa, công thức
- Làm bài tập cơ bản hằng ngày
- Thường xuyên thử sức với các bài tập nâng cao
- Truy cập bài tập Hàm số logarit miễn phí để luyện tập và củng cố kiến thức.

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".