Blog

Xác định tính độc lập của hai biến cố – Giải thích chi tiết và cách làm bài tập lớp 11

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
5 phút đọc

1. Giới thiệu và Tầm quan trọng

Khái niệm xác định tính độc lập của hai biến cố là một chủ đề trọng tâm trong chương trình toán lớp 11, đặc biệt ở chương Xác suất. Việc hiểu rõ biến cố độc lập giúp học sinh giải bài toán xác suất hiệu quả, tránh được nhầm lẫn giữa các loại biến cố, đồng thời ứng dụng tốt vào thực tiễn như: xác suất trúng thưởng, xác suất mắc bệnh độc lập, các quy luật cơ bản trong cuộc sống và khoa học.

Hiểu vững chủ đề này giúp bạn giải bài nhanh, chính xác, vận dụng được trong thi đại học và các tình huống đời sống. Đặc biệt, bạn có thể luyện tập miễn phí với 42.226+ bài tập xác định tính độc lập của hai biến cố ngay trên nền tảng này!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

A. Định nghĩa: Hai biến cố AABB được gọi là độc lập nếu và chỉ nếu:

P(AB)=P(A)P(B)P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)

B. Tính chất:

  • NếuAABBđộc lập, thìBBAAcũng độc lập.
  • NếuAABBđộc lập, thìAAB\overline{B}(biến cố đối lập củaBB) cũng độc lập.

C. Điều kiện áp dụng: Chỉ áp dụng cho các biến cố trong cùng một không gian xác suất. Biến cố phải có xác suất rõ ràng, không phải biến cố bất khả thi hoặc chắc chắn trong mọi trường hợp.

2.2 Công thức và quy tắc

- Công thức cơ bản cần nhớ:

  • P(AB)=P(A)P(B)P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)(KhiAABB độc lập)
  • P(AB)=P(A)(1P(B))P(A \cap \overline{B}) = P(A) \cdot (1 - P(B))
  • P(AB)=(1P(A))(1P(B))P(\overline{A} \cap \overline{B}) = (1 - P(A)) \cdot (1 - P(B))

- Để kiểm tra hai biến cố AABBcó độc lập không: TínhP(AB)P(A \cap B), tínhP(A)P(B)P(A) \cdot P(B), so sánh nếu bằng nhau thì hai biến cố độc lập.

- Cách ghi nhớ: Độc lập nghĩa là "không ảnh hưởng": xác suất đồng thời xảy ra đúng bằng tích xác suất riêng.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Ví dụ: Gieo một con xúc xắc. GọiAA: “Ra số chẵn”,BB: “Ra số lớn hơn 3”. HỏiAABBcó độc lập không?

Giải từng bước:

  • P(A)=36=0,5P(A) = \frac{3}{6} = 0,5(các số chẵn: 2, 4, 6)
  • P(B)=36=0,5P(B) = \frac{3}{6} = 0,5(các số lớn hơn 3: 4, 5, 6)
  • P(AB)=26=0,333P(A \cap B) = \frac{2}{6} = 0,333(số vừa chẵn vừa lớn hơn 3: 4, 6)
  • P(A)P(B)=0,5×0,5=0,25P(A) \cdot P(B) = 0,5 \times 0,5 = 0,25

So sánh:P(AB)=0,3330,25=P(A)P(B)P(A \cap B) = 0,333 \ne 0,25 = P(A) \cdot P(B)AABBkhông độc lập.

Lưu ý: Luôn tính toán tỉ mỉ từng trường hợp biến cố giao, chú ý không nhầm lẫn các phần tử.

3.2 Ví dụ nâng cao

Ví dụ: Có 1 túi chứa 3 bi đỏ và 2 bi xanh. Lấy ngẫu nhiên 2 bi, gọiAA: 'Lấy được 1 bi đỏ',BB: 'Lấy được 1 bi xanh'. HỏiAABBcó độc lập không?

Giải từng bước:

  • Số cách chọn 2 bi:C52=10C^2_5 = 10.
  • Biến cố AA:11đỏ\Rightarrowchọn11đỏ và11xanh:C31×C21=6P(A)=610=0,6C^1_3 \times C^1_2 = 6 \Rightarrow P(A) = \frac{6}{10} = 0,6
  • Biến cố BB:11xanh\Rightarrowchọn11xanh và 11đỏ: cũng là6P(B)=610=0,66 \Rightarrow P(B) = \frac{6}{10} = 0,6
  • ABA \cap Bthực chất chỉ là trường hợp: 1 đỏ, 1 xanhP(AB)=610=0,6\Rightarrow P(A \cap B) = \frac{6}{10} = 0,6
  • Tính tích:P(A)P(B)=0,6×0,6=0,36P(A) \cdot P(B) = 0,6 \times 0,6 = 0,36

Kết luận:P(AB)=0,60,36=P(A)P(B)P(A \cap B) = 0,6 \ne 0,36 = P(A) \cdot P(B)→ hai biến cố KHÔNG độc lập.

Kỹ thuật nhanh: Khi hai biến cố có liên hệ về số lượng phần tử thì thường không độc lập, đặc biệt trong các bài toán lấy không hoàn lại.

4. Các trường hợp đặc biệt

- NếuAAhoặcBBlà biến cố chắc chắn (P=1P = 1) hoặc bất khả thi (P=0P = 0), các công thức xác định sẽ không còn ý nghĩa thực tế.

- Biến cố đối lập: NếuAABBđộc lập thìAAB\overline{B}cũng độc lập.

- Nếu biến cố độc lập hoàn toàn, việc xảy ra hay không xảy ra một biến cố KHÔNG ảnh hưởng xác suất biến cố kia.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Hiểu sai: nghĩ hai biến cố không giao nhau thì tự động độc lập (sai!).
  • Nhầm với biến cố xung khắc (không thể cùng xảy ra, nhưng chưa chắc độc lập).

Cách khắc phục: Luôn kiểm tra P(A ∩ B) và P(A)·P(B), không dựa vào cảm tính.

5.2 Lỗi về tính toán

  • Nhầm lẫn số phần tử giao giữa hai biến cố
  • Sai khi lấy tích xác suất; không chú ý đến các trường đặc biệt

Cách kiểm tra: Sau khi tính xong, so sánh kết quả, nếu không bằng nhau, xác định rõ lý do.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Truy cập ngay 42.226+ bài tập xác định tính độc lập của hai biến cố miễn phí. Bạn không cần đăng ký, có thể bắt đầu luyện tập ngay tức thì. Tiện ích theo dõi tiến độ, kiểm tra đáp án chi tiết giúp bạn cải thiện kỹ năng nhanh chóng.

7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Hai biến cố độc lập khi và chỉ khiP(AB)=P(A)P(B)P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)
  • Nhớ kỹ các trường hợp đặc biệt, tránh nhầm lẫn với biến cố xung khắc.
  • Ôn tập đều đặn với bộ bài tập miễn phí để tăng kỹ năng.
  • Khi làm bài: luôn kiểm traP(A)P(A),P(B)P(B),P(AB)P(A \cap B)trước khi kết luận.

Checklist kiến thức và lên kế hoạch luyện tập giúp bạn giải quyết nhanh gọn dạng bài xác định tính độc lập của hai biến cố!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".