Blog

Chiến lược giải bài toán Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm – Hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa

T
Tác giả
8 phút đọc
Chia sẻ:
9 phút đọc

1. Giới thiệu về bài toán Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm

Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm là một dạng bài toán phát triển trong chương các số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm ở chương trình Toán lớp 12. Dạng bài này giúp học sinh hiểu và vận dụng các công cụ thống kê mô tả trong thực tế, góp phần rèn luyện tư duy phân tích, xử lý dữ liệu.

Trong thực tế, khoảng tứ phân vị giúp mô tả sự phân tán của dữ liệu, là cơ sở đánh giá tính ổn định hoặc biến động của một tập dữ liệu lớn – rất quan trọng trong thống kê ứng dụng và khoa học dữ liệu.

2. Đặc điểm của bài toán Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm

  • • Dữ liệu được chia thành các khoảng lớp liên tiếp, với mỗi khoảng có tần số xuất hiện.
  • • Không có đủ thông tin từng giá trị cụ thể, mà chỉ biết số lượng phần tử trong mỗi nhóm.
  • • Phải tìm các vị trí phần tử tương ứng các tứ phân vị trên bảng phân phối tần số ghép nhóm.
  • Dạng bài này thử thách kỹ năng đọc bảng dữ liệu, xác định thứ tự, cũng như áp dụng công thức nội suy xác định vị trí tứ phân vị trong từng nhóm.

    3. Chiến lược tổng thể cách giải bài toán Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm

  • Bước 1: Xác định tổng số phần tử NNcủa mẫu số liệu ghép nhóm.
  • Bước 2: Lập bảng phụ cộng dồn tần số để xác định vị trí các tứ phân vị.
  • Bước 3: Tính chỉ số vị trí và xác định khoảng lớp chứa các tứ phân vị (Q1_1, Q2_2, Q3_3).
  • Bước 4: Dùng công thức nội suy để xác định giá trị các tứ phân vị đó.
  • Bước 5: Tính khoảng tứ phân vị:IQR=Q3Q1I_{QR} = Q_3 - Q_1.
  • 4. Các bước giải bài toán Khoảng tứ phân vị ghép nhóm – Ví dụ minh họa

    Xét bảng phân phối sau (giả sử số liệu về chiều cao học sinh lớp 12):

    Khoảng lớp (cm): 150–154 | 155–159 | 160–164 | 165–169 | 170–174

    Tần số (fif_i): 4 | 6 | 10 | 5 | 3

    Bước 1: Tính tổng số phần tử NN

    N=4+6+10+5+3=28N = 4 + 6 + 10 + 5 + 3 = 28

    Bước 2: Lập bảng tần số tích lũy

    Tích lũy: 4 | 10 | 20 | 25 | 28

    Bước 3: Xác định vị trí các tứ phân vị

  • Q1Q_1: vị trí thứ N4=7\frac{N}{4} = 7
  • Q2Q_2: vị trí thứ N2=14\frac{N}{2} = 14(trung vị/median)
  • Q3Q_3: vị trí thứ 3N4=21\frac{3N}{4} = 21
  • Bước 4: Xác định khoảng lớp chứa tứ phân vị và áp dụng công thức

    Từ bảng tích lũy:
    -Q1Q_1nằm ở lớp 155–159 (vì tích lũy lớp thứ hai là 10 > 7)
    -Q2Q_2 ở lớp 160–164 (tích lũy lớp ba là 20 > 14)
    -Q3Q_3 ở lớp 165–169 (tích lũy lớp bốn là 25 > 21)

    Công thức nội suy xác định tứ phân vị:

    Qk=L+(kN4Ftrfi)×hQ_k = L + \left(\frac{\frac{kN}{4} - F_{tr}}{f_i}\right) \times h
    trong đó:
    -LL: Cận dưới của lớp chứa tứ phân vị
    -FtrF_{tr}: Tần số tích lũy trước lớp đó
    -fif_i: Tần số của lớp đó
    -hh: Độ rộng lớp
    -kk: 1, 2, hoặc 3 tương ứngQ1,Q2,Q3Q_1, Q_2, Q_3

    Áp dụng cụ thể cho bài toán:

    -Q1Q_1: Lớp 155–159,L=155L = 155,Ftr=4F_{tr} = 4,fi=6f_i = 6,h=5h = 5

    Q1=155+(746)×5=155+36×5=155+2.5=157.5Q_1 = 155 + \left(\frac{7 - 4}{6}\right) \times 5 = 155 + \frac{3}{6} \times 5 = 155 + 2.5 = 157.5

    -Q3Q_3: Lớp 165–169,L=165L = 165,Ftr=20F_{tr} = 20,fi=5f_i = 5,h=5h = 5

    Q3=165+(21205)×5=165+1×1=166Q_3 = 165 + \left(\frac{21 - 20}{5}\right) \times 5 = 165 + 1 \times 1 = 166

    Khoảng tứ phân vị:IQR=166157.5=8.5I_{QR} = 166 - 157.5 = 8.5(cm)

    5. Các công thức và kỹ thuật cần nhớ

  • Vị trí các tứ phân vị:Q1Q_1,Q2Q_2,Q3Q_3lần lượt xác định tại các vị trí N4\frac{N}{4},N2\frac{N}{2},3N4\frac{3N}{4}trên bảng tần số cộng dồn.
  • Công thức khai triển:
    Qk=L+(kN4Ftrfi)×hQ_k = L + \left(\frac{\frac{kN}{4} - F_{tr}}{f_i}\right) \times h
  • Khoảng tứ phân vị IQR=Q3Q1I_{QR} = Q_3 - Q_1
  • 6. Các biến thể của bài toán và cách điều chỉnh chiến lược

    Hình minh họa: Biểu đồ cột thể hiện tần số f_i của học sinh theo các khoảng lớp chiều cao (cm) 150–154, 155–159, 160–164, 165–169, 170–174 với các giá trị f_i tương ứng 4, 6, 10, 5, 3
    Biểu đồ cột thể hiện tần số f_i của học sinh theo các khoảng lớp chiều cao (cm) 150–154, 155–159, 160–164, 165–169, 170–174 với các giá trị f_i tương ứng 4, 6, 10, 5, 3
    Hình minh họa: Đường ogive thể hiện tần số tích lũy chiều cao học sinh theo các khoảng lớp 150–154, 155–159, 160–164, 165–169 và 170–174 với giá trị tích lũy lần lượt 4, 10, 20, 25 và 28.
    Đường ogive thể hiện tần số tích lũy chiều cao học sinh theo các khoảng lớp 150–154, 155–159, 160–164, 165–169 và 170–174 với giá trị tích lũy lần lượt 4, 10, 20, 25 và 28.
  • Nếu dữ liệu có các lớp có độ rộng khác nhau: Xác định đúng độ rộng h cho từng lớp riêng biệt.
  • Nếu cần xác định các phân vị khác (bát phân vị, phần trăm vị): Điều chỉnh chỉ số vị trí tương ứng (pNpN, với p là phần trăm hoặc phân số thích hợp).
  • Nếu bài cho bảng tần số chưa tích lũy: Hãy lập bảng phụ để cộng dồn tần số trước khi xác định phân vị.
  • 7. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

    Đề bài mẫu: Cho bảng số liệu ghép nhóm về điểm số một kỳ kiểm tra của học sinh lớp 12 như sau:

    Điểm số: 2–3 | 4–5 | 6–7 | 8–9 | 10
    Tần số: 3 | 5 | 8 | 7 | 2

    Yêu cầu: Tính khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu.

    Lời giải từng bước:

  • Tổng số học sinhN=3+5+8+7+2=25N = 3 + 5 + 8 + 7 + 2 = 25
  • Tần số tích lũy: 3 | 8 | 16 | 23 | 25
  • Vị trí Q1=N4=6.25Q_1 = \frac{N}{4} = 6.25(nằm ở lớp thứ 2 là 4–5, tích lũy đến lớp 1 là 3, lớp 2 là 8)
  • Q1Q_1:L=4L = 4,Ftr=3F_{tr} = 3,fi=5f_i = 5,h=2h = 2

    Q1=4+(6.2535)×2=4+0.65×2=5.3Q_1 = 4 + \left(\frac{6.25 - 3}{5}\right) \times 2 = 4 + 0.65 \times 2 = 5.3
  • Vị trí Q3=3N4=18.75Q_3 = \frac{3N}{4} = 18.75(lớp thứ 4 là 8–9, trước đó là 16, lớp này có 7 học sinh)
  • Q3Q_3:L=8L = 8,Ftr=16F_{tr} = 16,fi=7f_i = 7,h=2h = 2

    Q3=8+(18.75167)×2=8+0.3929×28.79Q_3 = 8 + \left(\frac{18.75 - 16}{7}\right) \times 2 = 8 + 0.3929 \times 2 \approx 8.79
  • IQR=Q3Q1=8.795.3=3.49I_{QR} = Q_3 - Q_1 = 8.79 - 5.3 = 3.49
  • 8. Bài tập tự luyện cách giải bài toán Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm

    Bài 1: Cho bảng phân bố số liệu về số giờ tự học mỗi tuần của 30 học sinh:

    Số giờ: 2–3 | 4–5 | 6–7 | 8–9 | 10–11
    Tần số: 2 | 8 | 11 | 6 | 3

    Hãy tính khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu trên.

    Bài 2: Số liệu thống kê cân nặng (kg) của một lớp học:

    Cân nặng: 36–40 | 41–45 | 46–50 | 51–55
    Tần số: 7 | 10 | 9 | 4

    Hãy xác định khoảng tứ phân vị.

    9. Mẹo và lưu ý quan trọng khi giải bài toán Khoảng tứ phân vị ghép nhóm

  • Luôn cộng dồn tần số để tìm chính xác vị trí tứ phân vị.
  • Chú ý độ rộng lớp (h) có thể thay đổi giữa các lớp – không nhầm lẫn.
  • Cẩn thận xác định cận dưới và tần số tích lũy trước của lớp chứa phân vị.
  • Sử dụng đúng công thức nội suy, chú ý vị trí phần tử có thể không là số nguyên.
  • Đổi đơn vị nếu các lớp ghép nhóm hoặc tứ phân vị không cùng đơn vị.
  • T

    Tác giả

    Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

    Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".