Blog

Chiến lược hiệu quả: Cách giải bài toán Tính diện tích xung quanh của hình lập phương cho học sinh lớp 5

T
Tác giả
4 phút đọc
Chia sẻ:
5 phút đọc

1. Giới thiệu về bài toán Tính diện tích xung quanh của hình lập phương

Trong Toán lớp 5, bài toán 'Tính diện tích xung quanh của hình lập phương' là một trong những chủ đề quan trọng giúp học sinh làm quen với hình học không gian. Việc hiểu kỹ và giải đúng dạng toán này không chỉ rèn kỹ năng tính toán, mà còn nâng cao tư duy không gian, chuẩn bị cho chương trình Toán trung học cơ sở.

2. Phân tích đặc điểm của loại bài toán này

  • Hình lập phương có 6 mặt đều là hình vuông bằng nhau.
  • Diện tích xung quanh là tổng diện tích của 4 mặt bên.
  • Mỗi mặt bên là một hình vuông có cạnh bằng cạnh của lập phương.
  • Yếu tố chính cần xác định: độ dài cạnh hình lập phương.

3. Chiến lược tổng thể để tiếp cận bài toán

  • Đọc kỹ đề, xác định và ghi rõ độ dài cạnh hình lập phương.
  • Áp dụng công thức tính diện tích một mặt hoặc bốn mặt bên.
  • Thực hiện phép tính theo từng bước rõ ràng.
  • Trả lời đầy đủ, ghi đơn vị đo.

4. Các bước chi tiết với ví dụ minh họa

Ví dụ: Cho hình lập phương có cạnh dài 5 cm. Hãy tính diện tích xung quanh của hình lập phương đó.

  1. Bước 1: Xác định cạnh hình lập phươnga=5 cma = 5 \ \mathrm{cm}.
  2. Bước 2: Tính diện tích một mặt hình vuông (một mặt bên):
  3. Bước 3: Tính diện tích xung quanh hình lập phương (4 mặt bên):
  4. Bước 4: Trả lời: Diện tích xung quanh của hình lập phương là 100 cm2100\ \mathrm{cm}^2.

5. Các công thức và kỹ thuật cần nhớ

  • Diện tích một mặt hình lập phương:
  • Diện tích xung quanh hình lập phương:Sxq=4×a2S_\text{xq} = 4 \times a^2
  • Hãy luôn chú ý đến đơn vị đo (cm, m, dm, ...).

6. Các biến thể của bài toán và cách điều chỉnh chiến lược

  • Nếu cạnh chuyển sang đơn vị khác, cần đổi đơn vị về cùng loại.
  • Nếu biết diện tích một mặt, muốn tìm cạnh: sử dụng công thức a=S1 mặta = \sqrt{S_\text{1 mặt}}.
  • Nếu biết diện tích xung quanh, muốn tìm cạnh: a=Sxq4a = \sqrt{\frac{S_\text{xq}}{4}}.
  • Nếu đề yêu cầu tính diện tích toàn phần, nhớ áp dụng:Stp=6×a2S_\text{tp} = 6 \times a^2.
Hình minh họa: Mặt phẳng triển khai 4 mặt bên hình lập phương (mỗi mặt 5×5 cm, diện tích 25 cm²) và công thức tính diện tích xung quanh S_xq = 4 × 25 = 100 cm²
Mặt phẳng triển khai 4 mặt bên hình lập phương (mỗi mặt 5×5 cm, diện tích 25 cm²) và công thức tính diện tích xung quanh S_xq = 4 × 25 = 100 cm²

7. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

Bài tập: Một hình lập phương có cạnh 9 dm. Tính diện tích xung quanh của hình lập phương đó.

  1. Cạnh của hình lập phươnga=9 dma = 9 \ \mathrm{dm}.
  2. Diện tích một mặt:
  3. Diện tích xung quanh:
    Sxq=4×a2=4×81=324 dm2S_\text{xq} = 4 \times a^2 = 4 \times 81 = 324 \ \mathrm{dm}^2
  4. Đáp số:324 dm2324 \ \mathrm{dm}^2.

8. Bài tập thực hành (luyện tập)

Hãy thực hành giải các bài toán sau và kiểm tra kết quả:

  • Bài 1: Hình lập phương có cạnh dài7 cm7 \ \mathrm{cm}. Tính diện tích xung quanh.
  • Bài 2: Hình lập phương có cạnh dài12 dm12 \ \mathrm{dm}. Tính diện tích xung quanh.
  • Bài 3: Biết diện tích xung quanh của một hình lập phương là 196 cm2196 \ \mathrm{cm}^2. Tìm cạnh hình lập phương.

9. Mẹo và lưu ý quan trọng

  • Luôn kiểm tra đơn vị đo và chuyển đổi nếu cần thiết.
  • Cẩn thận nhân sai số khi tính diện tích xung quanh (nhớ là 44mặt bên, không phải66).
  • Ghi đáp số đúng kèm đơn vị cm2\mathrm{cm}^2,dm2\mathrm{dm}^2,...
  • Khi gặp đề bài cho thông tin ngược (diện tích xung quanh, phải tìm cạnh), hãy dùng công thức đảo để giải.
  • Nếu đề bài yêu cầu tính diện tích toàn phần, đừng nhầm lẫn với diện tích xung quanh!
T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".