Blog

Bài 7: Nhân, chia phân thức - Giải thích chi tiết cho học sinh lớp 8

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
5 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

“Bài 7: Nhân, chia phân thức” trong chương trình Toán lớp 8 là một chủ đề quan trọng giúp học sinh nắm vững kỹ năng làm việc với các biểu thức phân thức đại số. Việc hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp các em giải nhanh các bài tập toán học ở trường mà còn áp dụng cho nhiều lĩnh vực thực tiễn như hóa học, vật lý, kinh tế khi cần tính toán với các phân số tổng quát.

Khi thành thạo chủ đề này, học sinh sẽ dễ dàng giải quyết các bài toán nâng cao hơn như rút gọn biểu thức, giải phương trình và bất phương trình chứa phân thức. Ngoài ra, các em có thể luyện tập miễn phí với 42.226+ bài tập để củng cố và nâng cao kỹ năng!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

### 2.1 Lý thuyết cơ bản

Định nghĩa: Phân thức đại số là biểu thức có dạngAB\frac{A}{B}, trong đó A,BA, Blà các đa thức và B0B \ne 0.
Điều kiện xác định: Phân thức chỉ xác định khi mẫu khác00(B0B \ne 0).
Tính chất: Có thể rút gọn, mở rộng phân thức bằng cách chia cả tử và mẫu cho cùng một nhân tử chung khác00.

### 2.2 Công thức và quy tắc

Nhân hai phân thức:ABCD=ACBD\frac{A}{B} \cdot \frac{C}{D} = \frac{A \cdot C}{B \cdot D}
Chia hai phân thức:AB:CD=ABDC\frac{A}{B}: \frac{C}{D} = \frac{A}{B} \cdot \frac{D}{C}(Lưu ý:C0C \ne 0)
Rút gọn phân thức trước khi nhân hoặc chia để việc tính toán đơn giản hơn.

Cách ghi nhớ: Hãy nhớ rằng phép chia phân thức chính là nhân phân thức thứ nhất với phân thức nghịch đảo của phân thức thứ hai.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

#### 3.1 Ví dụ cơ bản

Bài toán: Tính2x394x\frac{2x}{3} \cdot \frac{9}{4x}

Bước 1: Nhân hai phân thức.

<br/>2x394x=2x934x=18x12x<br/><br />\frac{2x}{3} \cdot \frac{9}{4x} = \frac{2x \cdot 9}{3 \cdot 4x} = \frac{18x}{12x}<br />

Bước 2: Rút gọn phân thức.

<br/>18x12x=1812=32<br/><br />\frac{18x}{12x} = \frac{18}{12} = \frac{3}{2}<br />

Lưu ý:x0x \ne 0 để tránh mẫu bằng00.

#### 3.2 Ví dụ nâng cao

Bài toán: Tínhx21x2+x:x1x\frac{x^2 - 1}{x^2 + x}: \frac{x - 1}{x}

Bước 1: Chuyển phép chia thành phép nhân với phân thức nghịch đảo:

<br/>x21x2+x:x1x=x21x2+xxx1<br/><br />\frac{x^2 - 1}{x^2 + x}: \frac{x - 1}{x} = \frac{x^2 - 1}{x^2 + x} \cdot \frac{x}{x - 1}<br />

Bước 2: Phân tích tử và mẫu thành nhân tử:

x21=(x1)(x+1)x^2 - 1 = (x - 1)(x + 1)
x2+x=x(x+1)x^2 + x = x(x + 1)

Bước 3: Thay vào biểu thức và rút gọn:

<br/>(x1)(x+1)x(x+1)xx1=(x1)(x+1)xx(x+1)(x1)=xx=1<br/><br />\frac{(x - 1)(x + 1)}{x(x + 1)} \cdot \frac{x}{x - 1} = \frac{(x - 1)(x + 1) \cdot x}{x(x + 1)(x - 1)} = \frac{x}{x} = 1<br />

Điều kiện:x0x \ne 0,x1x \ne -1,x1x \ne 1.

4. Các trường hợp đặc biệt

- Nếu tử hoặc mẫu xuất hiện các biểu thức đặc biệt (hằng đẳng thức), cần phân tích thành nhân tử trước khi rút gọn.
- Chỉ thực hiện với các giá trị của biến làm cho tất cả mẫu số khác00.
- Liên hệ chặt chẽ với các kiến thức về rút gọn phân thức, phương trình chứa phân thức.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

##### 5.1 Lỗi về khái niệm

Quên điều kiện xác định của phân thức (mẫu số bằng00).
Nhầm lẫn giữa phép nhân và cộng các phân thức.
Chưa phân tích đầy đủ tử và mẫu thành nhân tử nên rút gọn sai.

##### 5.2 Lỗi về tính toán

Quên nhân hoặc chia cả tử và mẫu.
Rút gọn sai do không xét hết nhân tử chung.
Không kiểm tra điều kiện xác định.

Để kiểm tra kết quả, hãy thử thay một giá trị của biến (đảm bảo không làm mẫu số bằng00) vào phân thức ban đầu và phân thức đã rút gọn. Nếu kết quả bằng nhau, quá trình rút gọn đúng.

6. Luyện tập miễn phí ngay

- Truy cập 42.226+ bài tập Bài 7: Nhân, chia phân thức miễn phí
- Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập ngay lập tức
- Theo dõi tiến độ học tập và cải thiện kỹ năng hàng ngày

Tìm kiếm dễ dàng với từ khóa: "luyện tập Bài 7: Nhân, chia phân thức miễn phí", "bài tập Bài 7: Nhân, chia phân thức miễn phí", "học Bài 7: Nhân, chia phân thức miễn phí".

7. Tóm tắt và ghi nhớ

Các điểm chính cần nhớ:
- Nhân hai phân thức: Nhân tử với tử, mẫu với mẫu.
- Chia hai phân thức: Nhân phân thức thứ nhất với phân thức nghịch đảo của phân thức thứ hai.
- Luôn kiểm tra điều kiện xác định phân thức.
- Rút gọn phân thức trước khi thực hiện phép toán.

Checklist:
☑ Đọc kỹ đề bài.
☑ Phân tích tử, mẫu thành nhân tử nếu có thể.
☑ Rút gọn trước khi nhân/chia.
☑ Kiểm tra điều kiện xác định sau khi giải xong.

Lập kế hoạch ôn tập với nhiều dạng bài và ví dụ đa dạng để nắm chắc kiến thức nền tảng!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".