Blog

Chiến lược giải bài toán Trừ hai đa thức lớp 8 chi tiết, hiệu quả nhất

T
Tác giả
7 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu về dạng bài toán

Bài toán "Trừ hai đa thức" là một trong những kỹ năng nền tảng, xuất hiện liên tục trong các đề kiểm tra, bài thi học kỳ, và rất quan trọng trong chương trình Toán lớp 8. Dạng bài này yêu cầu học sinh xác định đúng các thành phần của hai đa thức, sau đó thực hiện phép trừ bằng cách biến đổi tương ứng các hệ số theo từng bậc của các ẩn. Việc thành thạo kỹ thuật này giúp xây dựng tư duy đại số và là cơ sở để học các chủ đề đa thức phức tạp hơn. Tần suất xuất hiện của dạng toán này rất cao trong đề kiểm tra và bài tập về nhà. Việc luyện tập nhuần nhuyễn sẽ giúp bạn tự tin giải quyết các dạng bài phức tạp hơn về sau. Đặc biệt, bạn hoàn toàn có thể luyện tập miễn phí với 42.226+ bài tập trừ hai đa thức với đáp án chi tiết ngay dưới đây.

2. Phân tích đặc điểm bài toán

2.1 Nhận biết dạng bài

- Dấu hiệu đặc trưng: Đề bài thường yêu cầu "Tìm hiệu của hai đa thức", "Thực hiện phép trừ giữa hai đa thức", "Tính P(x) - Q(x)" hoặc "Chứng minh đa thức sau là hiệu..."
- Từ khóa quan trọng: "trừ đa thức", "hiệu hai đa thức", "P(x) - Q(x)", "đa thức bậc n"
- Phân biệt với các dạng khác: Khác phép cộng (thường có dấu "+" ở giữa các đa thức), khác phép nhân (yêu cầu tính tích, thường có dạng "nhân đa thức").

2.2 Kiến thức cần thiết

- Công thức: Phép trừ đa thức được thực hiện theo quy tắc:[anxn+...+a1x+a0][bnxn+...+b1x+b0]=(anbn)xn+...+(a0b0)[a_nx^n +... + a_1x + a_0] - [b_nx^n +... + b_1x + b_0] = (a_n - b_n)x^n +... + (a_0 - b_0)
- Kỹ năng: Sắp xếp đa thức theo lũy thừa giảm dần, ghi nhớ đổi dấu các hệ số đa thức bị trừ và cộng theo từng bậc.
- Liên hệ: Phép trừ đa thức liên quan trực tiếp đến phép cộng đa thức, bước đầu trong xử lý các phép biến đổi đại số, giải phương trình và phân tích đa thức sau này.

3. Chiến lược giải quyết tổng thể

3.1 Bước 1: Đọc và phân tích đề bài

- Đọc kỹ đề, xác định rõ 2 đa thức cần trừ.
- Tìm đúng yêu cầu bài toán: Tính kết quả, hay chứng minh, hoặc điền vào chỗ trống.
- Đặt tên hai đa thức (thường là P(x), Q(x)) để dễ theo dõi, xác minh hệ số, bậc.

3.2 Bước 2: Lập kế hoạch giải

- Chọn trình tự hợp lý: Viết lại các đa thức theo lũy thừa giảm dần, sắp thẳng cột hệ số các bậc.
- Xác định các bước nhỏ: Trừ từng hệ số cùng bậc, lưu ý điều chỉnh dấu đối với các hệ số thuộc đa thức bị trừ.
- Suy đoán kết quả: Đánh giá sơ bộ bậc của đa thức kết quả, dự trù lỗi dễ mắc để kiểm tra lại.

3.3 Bước 3: Thực hiện giải toán

- Áp dụng quy tắc trừ từng hệ số:
+ Viết lại phép trừ:P(x)Q(x)=P(x)+(Q(x))P(x) - Q(x) = P(x) + (-Q(x))
+ Đổi dấu tất cả các hệ số của đa thức bị trừ (Q(x)), sau đó cộng từng hệ số với đa thức trừ.
- Tính toán cẩn thận từng bậc, đặc biệt lưu ý với các hệ số âm.
- Kiểm tra: So sánh kết quả với dự đoán ở bước 2, rà soát từng hệ số nếu còn nghi ngờ.

4. Các phương pháp giải chi tiết

4.1 Phương pháp cơ bản

- Trình bày theo từng bậc của ẩn, sắp xếp đa thức thẳng cột.
- Trừ lần lượt hệ số cùng bậc, viết lại đa thức kết quả.
- Ưu điểm: Dễ hiểu, thuận tiện kiểm tra lại từng bước.
- Khi sử dụng: Khi các đa thức có ít hạng tử, hệ số đơn giản.

4.2 Phương pháp nâng cao

- Nhóm các hạng tử cùng bậc lại, chuyển dấu nhanh ở đầu mỗi hạng tử thuộc đa thức bị trừ.
- Sử dụng kỹ thuật ẩn phụ hoặc biến đổi tương ứng với các kiểu đề phức tạp (đa biến, bậc cao...).
- Mẹo: Chú ý dấu trừ phía trước dấu ngoặc, luôn ghi nhớ đổi dấu toàn bộ đa thức bị trừ nếu có ngoặc bao ngoài.

5. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết

5.1 Bài tập cơ bản

Đề: Tính hiệu của hai đa thứcP(x)=3x2+2x5P(x) = 3x^2 + 2x - 5Q(x)=x24x+7Q(x) = x^2 - 4x + 7

Lời giải:

Bước 1: Viết phép trừ:P(x)Q(x)=(3x2+2x5)(x24x+7)P(x) - Q(x) = (3x^2 + 2x - 5) - (x^2 - 4x + 7)
Bước 2: Đổi dấu tất cả các hạng tử củaQ(x)Q(x):(x24x+7)=x2+4x7-(x^2 - 4x + 7) = -x^2 + 4x - 7
Bước 3: Cộng từng hệ số tương ứng:

3x2+2x5x2+4x7=(3x2x2)+(2x+4x)+(57)3x^2 + 2x - 5 - x^2 + 4x - 7 = (3x^2 - x^2) + (2x + 4x) + (-5 - 7)
=2x2+6x12= 2x^2 + 6x - 12
Giải thích: 3 - 1 = 2 (bậc 2), 2 + 4 = 6 (bậc 1), -5 - 7 = -12 (bậc 0)

5.2 Bài tập nâng cao

Đề: Tính hiệu củaP(x)=2x35x2+3x1P(x) = 2x^3 - 5x^2 + 3x - 1Q(x)=x42x3+x2x+2Q(x) = x^4 - 2x^3 + x^2 - x + 2

Phân tích: Đa thức bị trừ có bậc cao hơn đa thức trừ.

Lời giải cách 1 (truyền thống):
- Đầu tiên, bổ sung số hạng thiếu (ở P(x)P(x)không có x4x^4nên hệ số là 0):

P(x)=0x4+2x35x2+3x1P(x) = 0x^4 + 2x^3 - 5x^2 + 3x - 1
Q(x)=1x42x3+1x21x+2Q(x) = 1x^4 - 2x^3 + 1x^2 - 1x + 2

Phép trừ:
(0x4)(1x4)=1x4(0x^4) - (1x^4) = -1x^4
(2x3)(2x3)=4x3(2x^3) - (-2x^3) = 4x^3
((5x2)(1x2)=6x2((-5x^2) - (1x^2) = -6x^2
(3x)(1x)=4x(3x) - (-1x) = 4x
((1)2=3((-1) - 2 = -3

Kết quả:x4+4x36x2+4x3-x^4 + 4x^3 - 6x^2 + 4x - 3

Lời giải cách 2 (đổi dấu nhanh và cộng luôn):

(2x35x2+3x1)(x42x3+x2x+2)=(2x^3 - 5x^2 + 3x - 1) - (x^4 - 2x^3 + x^2 - x + 2) =
2x35x2+3x1x4+2x3x2+x22x^3 - 5x^2 + 3x - 1 - x^4 + 2x^3 - x^2 + x - 2

Nhóm cùng bậc:
-x4-x^4
-2x3+2x3=4x32x^3 + 2x^3 = 4x^3
-5x2x2=6x2-5x^2 - x^2 = -6x^2
-3x+x=4x3x + x = 4x
-12=3-1 - 2 = -3

Kết quả giống cách 1.

Ưu điểm nhược điểm:
- Cách 1: Rõ ràng, ít sai sót khi hệ số lớn
- Cách 2: Nhanh gọn, phù hợp với học sinh đã quen thao tác

6. Các biến thể thường gặp

- Trừ hai đa thức nhiều biến (ví dụ:xxyy)
- Trừ các đa thức có sắp xếp hạng tử lộn xộn
- Trừ đa thức có hệ số âm/phân số
- Dạng trừ đa thức đặt trong ngoặc bao ngoài: Luôn chú ý đổi dấu toàn bộ đa thức bị trừ.
=> Mẹo: Nếu gặp biến thể, hãy sắp xếp lại đa thức cho đồng dạng rồi thực hiện trừ.

7. Lỗi phổ biến và cách tránh

7.1 Lỗi về phương pháp

- Không đổi dấu toàn bộ đa thức bị trừ.
- Không chú ý thứ tự bậc, bỏ sót hạng tử.
- Khắc phục: Luôn sắp xếp lại đa thức trước khi thực hiện, kiểm tra số hạng mỗi bậc.

7.2 Lỗi về tính toán

- Cộng/trừ sai hệ số (đặc biệt dấu âm).
- Quên cộng các hệ số cùng bậc của đa thức bị trừ và đa thức trừ.
- Kiểm tra: Thực hiện lại phép tính sau khi làm xong, có thể dùng phương pháp thay giá trị cụ thể cho biến số để kiểm nghiệm tính đúng đắn.

8. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể luyện tập ngay với 42.226+ bài tập cách giải Trừ hai đa thức miễn phí với đáp án và lời giải chi tiết. Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập và theo dõi tiến độ tại đây!

9. Kế hoạch luyện tập hiệu quả

- Mỗi tuần dành tối thiểu 1-2 buổi luyện tập dạng toán này.
- Đặt mục tiêu: Làm đầy đủ tất cả bài cơ bản, thử sức với ít nhất 3 bài nâng cao mỗi tuần.
- Đánh giá tiến bộ: Sau mỗi tháng, tự chấm lại bài cũ, so sánh khả năng phát hiện và sửa lỗi.
- Kết hợp vừa làm bài tập mới, vừa sửa bài cũ, ghi chú lại những mẹo/mô típ hay gặp.
Chúc bạn thành công với cách giải bài toán Trừ hai đa thức!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".