Blog

Chiến lược giải quyết bài toán về Tính chất đường phân giác của tam giác lớp 8

T
Tác giả
6 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

## 1. Giới thiệu về dạng bài toán
Bài toán về tính chất đường phân giác của tam giác là một trong những dạng toán hình học cơ bản nhưng rất quan trọng đối với học sinh lớp 8. Đặc điểm nổi bật của dạng bài này là yêu cầu học sinh vận dụng định lý đường phân giác để tìm độ dài đoạn thẳng, tỉ số, chứng minh hệ thức hình học hoặc chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau. Dạng bài xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra, đề thi học kỳ cũng như đề thi vào lớp 10. Đây là nền tảng cho các chương trình nâng cao, luyện thi học sinh giỏi và các chương trình toán học phổ thông.

Bạn có cơ hội luyện tập miễn phí với 200+ bài tập về cách giải Tính chất đường phân giác của tam giác miễn phí.

## 2. Phân tích đặc điểm bài toán
### 2.1 Nhận biết dạng bài
- Đề bài thường nêu rõ “phân giác” trong tam giác hoặc ký hiệu phân giác (ADADlà phân giác củaABC\triangle ABC).
- Từ khóa thường gặp: phân giác, chia đoạn, tỉ số, chứng minh đoạn thẳng, tính độ dài đoạn.
- Phân biệt: Đường cao tạo góc vuông, trung tuyến nối đỉnh với trung điểm, còn phân giác thì chia góc và đoạn cạnh theo tỉ số hai cạnh.

### 2.2 Kiến thức cần thiết
- Định lý đường phân giác: NếuADADlà phân giác trong củaABC\triangle ABC(DBCD \in BC) thì:
\[\frac{BD}{DC} = \frac{AB}{AC}\]
- Công thức hệ thức về đoạn thẳng (khi biết số liệu cạnh và đoạn bị chia):
\[BD = \frac{AB \cdot BC}{AB + AC}\]
\[DC = \frac{AC \cdot BC}{AB + AC}\]
- Kỹ năng vẽ hình, ghi ký hiệu và sử dụng được các hệ thức toán học.
- Liên hệ với định lý Thales, các kiến thức về tam giác, chia đoạn thẳng.

## 3. Chiến lược giải quyết tổng thể
### 3.1 Bước 1: Đọc và phân tích đề bài
- Đọc kỹ đề, xác định tam giác và đường phân giác (thường ký hiệuADADhoặcAMAMlà phân giác).
- Khoanh vùng dữ liệu: các cạnh đã biết, cạnh cần tìm, đoạn thẳng liên quan.
- Đề ra yêu cầu của bài: tính độ dài đoạn, chứng minh tỉ số, hay chia đoạn.

### 3.2 Bước 2: Lập kế hoạch giải
- Chọn công thức phân giác hoặc định lý, xác định thứ tự các bước.
- Lấy thông tin sẵn có, biến đổi hoặc bổ sung nếu thiếu số liệu.
- Dự đoán kết quả (có hợp lý với dữ liệu bài toán hay không).

### 3.3 Bước 3: Thực hiện giải toán
- Áp dụng trực tiếp công thức:
- Nếu yêu cầu tỉ số: dùng BDDC=ABAC\frac{BD}{DC} = \frac{AB}{AC}
- Nếu tìm độ dài: chuyển công thức và thay số cẩn thận.
- Đối chiếu kết quả với giả thiết (kết quả có nhỏ hơn tổng chiều dài cạnh không...).

## 4. Các phương pháp giải chi tiết
### 4.1 Phương pháp cơ bản
- Vẽ hình cẩn thận, xác định phân giác.
- Viết định lý phân giác, thay số trực tiếp.
- Đơn giản, dễ kiểm tra, phù hợp với bài tập cơ bản.
Ưu: Chính xác, dễ sửa lỗi.
Nhược: Chậm khi gặp bài nhiều phép tính.
Dùng khi: Bài xác định rõ các cạnh, các đoạn cần tìm.

### 4.2 Phương pháp nâng cao
- Biến đổi tỉ số để rút gọn phép toán.
- Sử dụng hệ thức tuyến tính, đặt ẩn thông minh.
- Ghi nhớ dạng chuẩn công thức để tránh nhầm lẫn.
Ưu: Giải nhanh, giảm bước tính.
Nhược: Đòi hỏi nắm chắc kiến thức.
Dùng khi: Thi nhanh, bài nhiều dữ kiện hoặc dạng thi học sinh giỏi.

## 5. Bài tập mẫu với lời giải chi tiết
### 5.1 Bài tập cơ bản
Đề bài: Trong tam giácABCABC,AB=6AB = 6cm,AC=9AC = 9cm,BC=10BC = 10cm.ADADlà đường phân giác của tam giácABCABC(DBCD \in BC). Tính độ dài đoạnBDBD.

Lời giải:
Áp dụng định lý đường phân giác:
BDDC=ABAC=69=23\frac{BD}{DC} = \frac{AB}{AC} = \frac{6}{9} = \frac{2}{3}
ĐặtBD=2xBD = 2x,DC=3xDC = 3x. Khi đó BD+DC=BC=10BD + DC = BC = 10cm:
2x+3x=105x=10x=22x + 3x = 10 \Rightarrow 5x = 10 \Rightarrow x = 2.
VậyBD=2x=4BD = 2x = 4(cm),DC=3x=6DC = 3x = 6(cm).

### 5.2 Bài tập nâng cao
Đề bài: Cho tam giácABCABC,AB=7AB = 7cm,AC=5AC = 5cm,BC=8BC = 8cm. GọiADADlà phân giác trong của gócAA(DBCD \in BC). Tính độ dàiADAD.

Cách 1: Dùng định lý đường phân giác tínhBDBDDCDCnhư trên.
- \frac{BD}{DC} = \frac{7}{5},BD=7xBD = 7x,DC=5xDC = 5x,BD+DC=812x=8x=23BD + DC = 8 \Rightarrow 12x = 8 \Rightarrow x = \frac{2}{3}
-BD=143BD = \frac{14}{3}cm,DC=103DC = \frac{10}{3}cm.

Cách 2: Dùng thêm định lý cosin để tínhADAD(phức tạp hơn). So sánh ưu nhược: Cách 1 nhanh hơn nếu chỉ hỏi độ dàiBDBD,DC.DC.

## 6. Các biến thể thường gặp
- Phân giác ngoài tam giác.
- Đường phân giác kết hợp với trung tuyến hoặc đường cao.
- Đề bài yêu cầu chứng minh đồng thời tỉ số hai phần đoạn.
Cách xử lý: Đọc kỹ đề, xét đúng phân giác trong hay ngoài, vận dụng bổ sung các định lý khác nếu cần.

## 7. Lỗi phổ biến và cách tránh
### 7.1 Lỗi về phương pháp
- Nhầm lẫn giữa phân giác và trung tuyến.
- Áp dụng sai tỉ số (ví dụ nghịch đảo tỉ số).
- Khắc phục: Kiểm tra lại đề, kiểm chứng bằng công thức chuẩn.

### 7.2 Lỗi về tính toán
- Tính sai khi quy tỉ số, nhầm lẫn đơn vị.
- Làm tròn số sai, đặc biệt bài nâng cao.
- Kiểm tra: Thay lại vào tổng chiều dài cạnh.

## 8. Luyện tập miễn phí ngay
- Truy cập 200+ bài tập cách giải Tính chất đường phân giác của tam giác miễn phí.
- Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập ngay lập tức.
- Theo dõi tiến độ và cải thiện kỹ năng giải toán mỗi ngày.

## 9. Kế hoạch luyện tập hiệu quả
- Mỗi tuần luyện 10-20 bài, chia đều các mức độ.
- Đặt mục tiêu: Hiểu lý thuyết, giải đúng 90% bài cơ bản, giải nhanh bài nâng cao.
- Đánh giá tiến bộ: So sánh thời gian làm bài, điểm số qua từng tuần.

Hình minh họa: Tam giác ABC với các cạnh AB = 6 cm, AC = 9 cm, BC = 10 cm và đường phân giác AD cắt BC tại D, minh họa tỉ số BD/DC = AB/AC và kết quả BD = 4 cm
Tam giác ABC với các cạnh AB = 6 cm, AC = 9 cm, BC = 10 cm và đường phân giác AD cắt BC tại D, minh họa tỉ số BD/DC = AB/AC và kết quả BD = 4 cm
T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".