Blog

Giải thích chi tiết về Cộng, trừ hai đa thức – Kiến thức nền tảng lớp 8

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
6 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Trong chương trình toán lớp 8, "Cộng, trừ hai đa thức" là một phần kiến thức quan trọng thuộc đại số. Việc hiểu rõ cách cộng và trừ hai đa thức không chỉ giúp các em làm tốt các bài tập đại số mà còn ứng dụng trong nhiều vấn đề thực tiễn như tính toán chi phí, đo đạc hay mô hình hóa các bài toán thực tế.

Nếu nắm chắc chủ đề này, các em sẽ dễ dàng học tiếp các phép toán với đa thức phức tạp hơn, đồng thời rèn luyện khả năng tư duy logic, chính xác. Đặc biệt, các em có cơ hội 42.226+ bài tập luyện tập miễn phí về cộng, trừ hai đa thức để củng cố và mở rộng kiến thức.

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

• Đa thức là một biểu thức đại số gồm các số hạng, trong đó mỗi số hạng là tích của một số với các biến lũy thừa nguyên không âm.
• Cộng, trừ đa thức là phép toán kết hợp các đa thức lại với nhau bằng cách cộng (hoặc trừ) các hệ số của những số hạng đồng dạng.
• Hai đa thức được gọi là "đồng dạng" nếu các số hạng có cùng dạng biến và cùng lũy thừa.

Tính chất:
- Phép cộng, trừ đa thức có tính chất giao hoán, kết hợp như phép cộng, trừ các số bình thường.
- Chỉ cộng, trừ các số hạng đồng dạng, không được tự ý cộng các số hạng khác dạng nhau.

2.2 Công thức và quy tắc

  • a) Quy tắc thực hiện:
  • Muốn cộng (hoặc trừ) hai đa thức, hãy viết các đa thức sao cho các số hạng đồng dạng thẳng cột với nhau, sau đó cộng (hoặc trừ) các hệ số của các số hạng đồng dạng.

  • b) Công thức tổng quát:
  • Cho hai đa thức:P(x)=a0+a1x+a2x2++anxnP(x) = a_0 + a_1x + a_2x^2 + \ldots + a_nx^n,Q(x)=b0+b1x+b2x2++bnxnQ(x) = b_0 + b_1x + b_2x^2 + \ldots + b_nx^n
    Cộng:
    <br/>P(x)+Q(x)=(a0+b0)+(a1+b1)x+(a2+b2)x2++(an+bn)xn<br/><br />P(x) + Q(x) = (a_0 + b_0) + (a_1 + b_1)x + (a_2 + b_2)x^2 + \ldots + (a_n + b_n)x^n<br />
    Trừ:
    <br/>P(x)Q(x)=(a0b0)+(a1b1)x+(a2b2)x2++(anbn)xn<br/><br />P(x) - Q(x) = (a_0 - b_0) + (a_1 - b_1)x + (a_2 - b_2)x^2 + \ldots + (a_n - b_n)x^n<br />

    Cách ghi nhớ: Luôn xác định các số hạng đồng dạng, chỉ cộng hoặc trừ hệ số, giữ nguyên phần biến.

    Các biến thể: Ngoài biếnxx, có thể là đa thức nhiều biến như x,y,zx, y, z,... Lưu ý tìm số hạng đồng dạng theo cả từng biến và lũy thừa.

    3. Ví dụ minh họa chi tiết

    3.1 Ví dụ cơ bản

    Cho hai đa thứcA(x)=3x2+5x+2A(x) = 3x^2 + 5x + 2B(x)=2x23x+4B(x) = 2x^2 - 3x + 4. TínhA(x)+B(x)A(x) + B(x).

  • Bước 1: Xác định các số hạng đồng dạng:
  • 3x23x^22x22x^2là đồng dạng
    5x5x3x-3xlà đồng dạng
    2244là đồng dạng

  • Bước 2: Cộng các hệ số đồng dạng:
  • A(x)+B(x)=(3+2)x2+(5+(3))x+(2+4)=5x2+2x+6A(x) + B(x) = (3 + 2)x^2 + (5 + (-3))x + (2 + 4) = 5x^2 + 2x + 6

  • Lưu ý: Chỉ cộng các hệ số tương ứng, giữ nguyên phần biến và dấu.
  • 3.2 Ví dụ nâng cao

    Giải bài toán:
    Cộng hai đa thức nhiều biến:P(x,y)=3x2y2xy2+4P(x, y) = 3x^2y - 2xy^2 + 4Q(x,y)=x2y+5xy21Q(x, y) = -x^2y + 5xy^2 - 1.

  • Tìm số hạng đồng dạng:
  • 3x2y3x^2yvớix2y-x^2y
    2xy2-2xy^2với5xy25xy^2
    44với1-1

  • Cộng các hệ số tương ứng:
  • (31)x2y+(2+5)xy2+(41)=2x2y+3xy2+3(3 - 1)x^2y + (-2 + 5)xy^2 + (4 - 1) = 2x^2y + 3xy^2 + 3

  • Kỹ thuật giải nhanh: Luôn nhóm các số hạng đồng dạng, sử dụng dấu ngoặc khi có dấu trừ phía trước đa thức bị trừ.
  • 4. Các trường hợp đặc biệt

    • Trường hợp đa thức không có số hạng đồng dạng, chỉ cần chép các số hạng lại.
    • Khi trừ đa thức, nếu phía trước là dấu trừ, cần đổi dấu tất cả số hạng của đa thức bị trừ trước khi cộng với đa thức thứ nhất.
    • Liên hệ với các khái niệm nhân, chia đa thức để giải các bài toán phức tạp hơn.

    5. Lỗi thường gặp và cách tránh

    5.1 Lỗi về khái niệm

    • Nhầm lẫn số hạng đồng dạng với không đồng dạng.
    • Nhầm cộng/trừ cả phần biến thay vì chỉ hệ số.

  • Cách phân biệt: Xác định đúng biến và số mũ của từng số hạng.
  • 5.2 Lỗi về tính toán

    • Sai trong đổi dấu khi trừ đa thức
    • Cộng/trừ sai hệ số hoặc bỏ sót số hạng
    • Cách kiểm tra: Đối chiếu lại các số hạng, phép tính từng bước, sử dụng ví dụ mẫu để so sánh.

    6. Luyện tập miễn phí ngay

    Hãy truy cập kho 42.226+ bài tập Cộng, trừ hai đa thức miễn phí. Không cần đăng ký. Bắt đầu luyện tập ngay để kiểm tra, củng cố và nâng cao kỹ năng giải toán. Tiện lợi theo dõi tiến độ học tập và so sánh kết quả qua từng lần luyện tập.

    7. Tóm tắt và ghi nhớ

    - Nắm chắc khái niệm số hạng đồng dạng, quy tắc cộng, trừ đa thức.
    - Ghi nhớ: Chỉ cộng/trừ hệ số của các số hạng đồng dạng.
    - Luyện bài tập thường xuyên để bổ sung kỹ năng tính toán.
    - Trước khi làm bài, hãy kiểm tra kiến thức bằng checklist:
    + Xác định đúng đa thức và các số hạng đồng dạng?
    + Có đổi dấu đầy đủ khi trừ đa thức không?
    + Rà soát các bước tính toán đã hợp lý?
    - Ôn tập định kỳ, ghi chú lại lỗi sai để tránh lặp lại.

    T

    Tác giả

    Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

    Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".