Blog

Giải thích chi tiết khái niệm Phân thức đại số (Toán lớp 8)

T
Tác giả
7 phút đọc
Chia sẻ:
8 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Phân thức đại số là một nội dung quan trọng trong chương trình Toán lớp 8. Việc hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp bạn giải tốt các dạng toán liên quan mà còn làm nền tảng cho các bài học khó hơn như phương trình, bất phương trình và giải toán nâng cao về sau. Trong thực tế, việc đơn giản hoá, quy đồng các phân thức cũng giúp ích cho việc giải quyết các bài toán về tỷ lệ, xác suất và các ứng dụng thực tế hằng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, tài chính.

Đây là chủ đề mở đầu cho phần đại số nâng cao. Học vững phần này, bạn sẽ dễ dàng học tiếp các kiến thức tiếp theo và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.

Đặc biệt, bạn có thể luyện tập miễn phí với 42.226+ bài tập dưới đây để củng cố kiến thức phân thức đại số ngay lập tức!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

  • • Định nghĩa:
  • Phân thức đại số là biểu thức có dạngA(x)B(x)\frac{A(x)}{B(x)}trong đó A(x)A(x),B(x)B(x)là các đa thức và B(x)0B(x) \neq 0.

• Các định lý, tính chất chính:

  • NếuA(x)B(x)=C(x)D(x)\frac{A(x)}{B(x)} = \frac{C(x)}{D(x)}thì A(x)D(x)=B(x)C(x)A(x) \cdot D(x) = B(x) \cdot C(x)(vớiB(x)0B(x) \neq 0,D(x)0D(x) \neq 0).
  • Hai phân thức được gọi là bằng nhau nếu các đa thức sau rút gọn giống nhau và cùng điều kiện xác định.
  • • Điều kiện áp dụng:
  • Phân thức chỉ có nghĩa khi mẫu khác 0, tức là B(x)0B(x) \neq 0.

2.2 Công thức và quy tắc

Một số công thức phân thức đại số cần thuộc lòng:

  • Quy tắc cộng, trừ:
  • AB±CD=AD±BCBD\frac{A}{B} \pm \frac{C}{D} = \frac{A \cdot D \pm B \cdot C}{B \cdot D}(vớiB0,D0B \neq 0, D \neq 0)
  • Quy tắc nhân:
  • ABCD=ACBD\frac{A}{B} \cdot \frac{C}{D} = \frac{A \cdot C}{B \cdot D}
  • Quy tắc chia:
  • AB:CD=ADBC\frac{A}{B}: \frac{C}{D} = \frac{A \cdot D}{B \cdot C}(vớiC0C \neq 0)

Cách ghi nhớ: Luôn chú ý điều kiện mẫu khác 0 trong mọi phép tính, thực hiện nhân chéo khi cộng, trừ và đổi phép chia thành nhân với nghịch đảo.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Bài toán: Rút gọn phân thức2x4x\frac{2x}{4x}.

  1. Bước 1: Phân tích tử và mẫu:2x2x4x4x đều chia hết cho2x2x.
  2. Bước 2: Rút gọn2x4x=24=12\frac{2x}{4x} = \frac{2}{4} = \frac{1}{2}. Nhớ rằngx0x \neq 0vì mẫu phân thức không được bằng 0.
  3. Bước 3: Kết quả:2x4x=12\frac{2x}{4x} = \frac{1}{2}(vớix0x \neq 0).

Lưu ý: Khi rút gọn, hãy xác định điều kiện để mẫu khác 0.

3.2 Ví dụ nâng cao

Bài toán: Tìm điều kiện xác định và rút gọn phân thứcx24x22x\frac{x^2 - 4}{x^2 - 2x}.

  1. Bước 1: Xác định điều kiện xác định:x22x0x(x2)0x0x^2 - 2x \neq 0 \Leftrightarrow x(x-2) \neq 0 \Leftrightarrow x \neq 0x2x \neq 2.
  2. Bước 2: Phân tích tử và mẫu:
    x24=(x2)(x+2)x22x=x(x2)\begin{aligned} x^2 - 4 & = (x-2)(x+2) \\x^2 - 2x & = x(x-2) \\\end{aligned}
  3. Bước 3: Rút gọn:
    (x2)(x+2)x(x2)=x+2x\frac{(x-2)(x+2)}{x(x-2)} = \frac{x+2}{x}(vớix0,x2x \neq 0, x \neq 2)

Mẹo: Khi phân tích được các đa thức thành nhân tử, hãy chú ý rút gọn đúng điều kiện để tránh sai sót.

4. Các trường hợp đặc biệt

Hình minh họa: Minh họa ba bước rút gọn phân thức <span class= \frac{2x}{4x} thành \frac{1}{2} (với x0x\neq0 ): Bước 1 phân tích tử và mẫu, Bước 2 rút gọn hệ số và ghi chú x0x\neq0 , Bước 3 kết quả \frac{1}{2} ." title="Hình minh họa: Minh họa ba bước rút gọn phân thức \frac{2x}{4x} thành \frac{1}{2} (với x0x\neq0 ): Bước 1 phân tích tử và mẫu, Bước 2 rút gọn hệ số và ghi chú x0x\neq0 , Bước 3 kết quả \frac{1}{2} ." class="max-w-full h-auto mx-auto rounded-lg shadow-sm" />
Minh họa ba bước rút gọn phân thức \frac{2x}{4x} thành \frac{1}{2} (với x0x\neq0 ): Bước 1 phân tích tử và mẫu, Bước 2 rút gọn hệ số và ghi chú x0x\neq0 , Bước 3 kết quả \frac{1}{2} .
Hình minh họa: Minh họa quy tắc cộng/trừ phân số (ví dụ: 1/2 + 3/4), quy tắc nhân phân số (1/3·2/5) và quy tắc chia phân số (3/4 : 1/6) kèm các bước tính tử số và mẫu số
Minh họa quy tắc cộng/trừ phân số (ví dụ: 1/2 + 3/4), quy tắc nhân phân số (1/3·2/5) và quy tắc chia phân số (3/4 : 1/6) kèm các bước tính tử số và mẫu số
Hình minh họa: Đồ thị hàm số f(x) = (x² - 4)/(x(x - 2)) (đường nét đứt) và hàm số rút gọn g(x) = (x + 2)/x (đường liền), minh họa tiệm cận đứng tại x = 0 và lỗ hổng tại x = 2
Đồ thị hàm số f(x) = (x² - 4)/(x(x - 2)) (đường nét đứt) và hàm số rút gọn g(x) = (x + 2)/x (đường liền), minh họa tiệm cận đứng tại x = 0 và lỗ hổng tại x = 2
  • Nếu tử số bằng 0 và mẫu khác 0, phân thức có giá trị bằng 0.
  • Nếu mẫu số bằng 0, phân thức không xác định.
  • Phân biệt kỹ giữa rút gọn phân thức (chú ý điều kiện xác định) và rút gọn đa thức thông thường.
  • Liên hệ với phân số: Phân thức đại số mở rộng cho trường hợp mẫu và tử là đa thức chứ không còn là số nguyên đơn thuần.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhầm lẫn giữa đa thức và phân thức đại số.
  • Quên điều kiệnB(x)0B(x) \neq 0khi làm bài.
  • Lẫn lộn với phân số thông thường.

5.2 Lỗi về tính toán

  • Áp dụng sai công thức, quên đổi dấu khi cộng, trừ.
  • Không rút gọn tối đa các nhân tử chung.
  • Không kiểm tra lại điều kiện xác định của mẫu sau khi rút gọn.

Phương pháp kiểm tra: Sau khi giải, thử thay vào mẫu và tử một số giá trị để kiểm tra kết quả có đúng không và mẫu có bị bằng 0 không.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Truy cập ngay 42.226+ bài tập Phân thức đại số miễn phí để rèn luyện kỹ năng. Không cần đăng ký, bạn có thể bắt đầu luyện tập ngay lập tức. Hệ thống sẽ giúp bạn theo dõi tiến độ học tập và đưa ra gợi ý, giải thích chi tiết từng bài.

7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Phân thức đại số là dạngA(x)B(x)\frac{A(x)}{B(x)}vớiB(x)0B(x) \neq 0.
  • Chú ý rút gọn và điều kiện xác định mẫu khác 0.
  • Thuộc lòng các quy tắc cộng, trừ, nhân, chia phân thức.
  • Kiểm tra lại điều kiện xác định sau mỗi phép biến đổi.
  • Luyện tập nhiều để nhớ lâu và vận dụng linh hoạt trong giải toán.

Checklist ôn tập:

  • ✔ Hiểu rõ định nghĩa, điều kiện của phân thức đại số.
  • ✔ Nắm vững công thức cộng, trừ, nhân, chia.
  • ✔ Biết rút gọn, tìm điều kiện xác định.
  • ✔ Biết kiểm tra lại kết quả và tránh lỗi thường gặp.

Hãy lên kế hoạch luyện tập đều đặn với 42.226+ bài tập phân thức đại số miễn phí để đạt điểm cao môn Toán 8!

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".