Blog

Trừ đơn thức đồng dạng: Giải thích chi tiết cho học sinh lớp 8

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
7 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng của Trừ đơn thức đồng dạng

Trừ đơn thức đồng dạng là một kiến thức cơ bản và quan trọng trong chương trình Toán lớp 8. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp học sinh nắm vững bước đầu về đa thức, thuận lợi cho việc giải các bài toán Đại số sau này.

Nắm vững về trừ đơn thức đồng dạng sẽ giúp bạn:

  • Dễ dàng thực hiện các phép tính với đơn thức và đa thức.
  • Vận dụng để học các phép toán với đa thức và phương trình.
  • Ứng dụng trực tiếp vào giải toán thực tiễn, như giải bài toán về diện tích, thể tích, tính toán số học,...

Bạn có thể luyện tập miễn phí với hơn 42.226+ bài tập Trừ đơn thức đồng dạng ngay sau khi đọc xong phần lý thuyết!

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

Định nghĩa: Đơn thức đồng dạng là những đơn thức có cùng phần biến (bao gồm cả biến và số mũ của từng biến).

Ví dụ:5x2y5x^2y3x2y-3x^2ylà hai đơn thức đồng dạng vì đều có phần biến là x2yx^2y.

Khi trừ hai đơn thức đồng dạng, ta chỉ cần trừ các hệ số của chúng, phần biến giữ nguyên.

Điều kiện: Chỉ trừ được hai đơn thức đồng dạng.

Giới hạn: Không thể trừ hai đơn thức không đồng dạng với nhau.

2.2 Công thức và quy tắc quan trọng

Công thức cơ bản khi trừ hai đơn thức đồng dạng:

NếuA=axmynA = a x^{m}y^{n},B=bxmynB = b x^{m}y^{n}là hai đơn thức đồng dạng, khi đó:

AB=(ab)xmynA - B = (a-b)x^my^n

Hình minh họa: Đồ thị minh họa hai hàm số A(x) = a·x^m·y^n và B(x) = b·x^m·y^n với a=4, b=1, m=2, n=1, y=2; vùng tô xanh biểu diễn hiệu A - B = (a - b)·x^m·y^n
Đồ thị minh họa hai hàm số A(x) = a·x^m·y^n và B(x) = b·x^m·y^n với a=4, b=1, m=2, n=1, y=2; vùng tô xanh biểu diễn hiệu A - B = (a - b)·x^m·y^n
  • Cách nhớ: Luôn trừ hệ số, giữ nguyên phần biến.
  • Chỉ áp dụng khi hai đơn thức cùng phần biến (cùng các biến và số mũ).
  • Nếu đơn thức không đồng dạng, không được trừ.

Biến thể: Nếu có nhiều đơn thức đồng dạng, có thể cộng, trừ các hệ số lại rồi giữ nguyên phần biến.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Cho hai đơn thức:A=7x3yA = 7x^3yB=2x3yB = 2x^3y. TínhABA - B.

Lời giải:

  • AABBlà đơn thức đồng dạng vì cùng phần biếnx3yx^3y
  • Trừ hệ số:72=57 - 2 = 5
  • Kết quả:AB=5x3yA-B = 5x^3y

Lưu ý: Nếu không cùng phần biến, không thể trừ được.

3.2 Ví dụ nâng cao

Tính:4x2y39x2y3+3x2y34x^2y^3 - 9x^2y^3 + 3x^2y^3

Lời giải: Ba đơn thức này cùng phần biếnx2y3x^2y^3, nên ta gộp hệ số:

(49+3)x2y3=(2)x2y3(4 - 9 + 3)x^2y^3 = (-2)x^2y^3

Kĩ thuật giải nhanh: Cộng/trừ tất cả hệ số lại rồi giữ nguyên phần biến.

4. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý

- Nếu hai đơn thức không đồng dạng, không thực hiện được phép trừ.

- Nếu trừ hai đơn thức mà đủ điều kiện, nhưng hệ số sau khi trừ bằng 0, kết quả là 00(đơn thức bậc 0).

- Quan hệ với phép cộng: Quy tắc áp dụng hoàn toàn tương tự.

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

  • Nhầm lẫn giữa đơn thức đồng dạng và không đồng dạng (cần kiểm tra phần biến kỹ).
  • Không phân biệt cộng và trừ đơn thức đồng dạng (thực chất đều là phép tính trên hệ số).

Cách phân biệt: Nhớ rằng phần biến tuyệt đối phải giống nhau về cả các biến và lũy thừa của chúng.

5.2 Lỗi về tính toán

  • Tính nhầm hệ số khi trừ (nên tính cẩn thận, từng bước).
  • Nhầm lẫn thứ tự trừ:abbaa - b \neq b - a(thứ tự quan trọng).

Phương pháp kiểm tra: Đọc lại bài, đảm bảo phần biến giữ nguyên và hệ số đã trừ đúng.

6. Luyện tập miễn phí ngay

Bạn có thể truy cập 42.226+ bài tập Trừ đơn thức đồng dạng miễn phí để luyện tập sau khi học xong. Không cần đăng ký, bắt đầu luyện tập ngay và theo dõi tiến độ học tập để cải thiện kỹ năng toán học của mình!

7. Tóm tắt và ghi nhớ

  • Chỉ trừ được các đơn thức đồng dạng.
  • Khi trừ, phần biến giữ nguyên, chỉ trừ các hệ số.
  • Nếu hai đơn thức không đồng dạng thì không trừ được.
  • Luôn kiểm tra cẩn thận phần biến trước khi thực hiện phép tính.
  • Ôn tập thêm bài tập để thành thạo kỹ năng này.

Checklist trước khi làm bài:

  • Kiểm tra phần biến của các đơn thức.
  • Viết phép trừ hệ số rõ ràng.
  • Giữ nguyên phần biến nếu đơn thức đồng dạng.
  • Kiểm tra lại kết quả.

Kế hoạch ôn tập hiệu quả: Mỗi ngày luyện tập 10-15 bài tập, sau 1 tuần bạn sẽ tự tin với phép trừ đơn thức đồng dạng!


T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".