Blog

Tứ giác – Khái niệm, lý thuyết và bài tập luyện tập miễn phí cho học sinh lớp 8

T
Tác giả
5 phút đọc
Chia sẻ:
6 phút đọc

1. Giới thiệu và tầm quan trọng

Trong chương trình Toán lớp 8, "tứ giác" là một khái niệm hình học cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, là nền tảng để học các kiến thức về đa giác, diện tích, thể tích và các loại hình đặc biệt khác như hình thang, hình bình hành, hình chữ nhật, hình vuông... Việc hiểu kỹ về tứ giác giúp học sinh tự tin làm bài hình học, áp dụng hiệu quả trong các tình huống thực tế như thiết kế, kiến trúc, đo đạc, thậm chí trong các trò chơi và hoạt động nghệ thuật. Nắm vững lý thuyết về tứ giác còn giúp bạn chủ động khi luyện tập và thi các kỳ kiểm tra. Ngoài ra, bài viết này cung cấp cơ hội luyện tập miễn phí với hơn 42.226+ bài tập tứ giác miễn phí để củng cố kiến thức.

2. Kiến thức trọng tâm cần nắm vững

2.1 Lý thuyết cơ bản

• Định nghĩa tứ giác: Tứ giác là hình có bốn cạnh, bốn góc. Tổng các góc trong của tứ giác luôn bằng360360^\circ.

• Các yếu tố của tứ giác: Gồm 4 đỉnh, 4 cạnh, 4 góc và 2 đường chéo.

• Các loại tứ giác thường gặp:
- Tứ giác lồi và tứ giác lõm
- Hình thang (có 2 cạnh đối song song)
- Hình bình hành (2 cặp cạnh đối song song)
- Hình chữ nhật, hình vuông, hình thoi (các trường hợp đặc biệt của hình bình hành)

• Định lý và tính chất:
- Tổng bốn góc trong một tứ giác là 360360^\circ
- Tính chất của các loại tứ giác đặc biệt như hình thang, hình bình hành...

2.2 Công thức và quy tắc

• Tổng các góc:A+B+C+D=360A + B + C + D = 360^\circ
• Công thức tính diện tích hình thang:S=(a+b)h2S = \frac{(a + b) \cdot h}{2}, trong đó a,ba, blà độ dài hai đáy,hhlà chiều cao
• Diện tích hình bình hành:S=ahS = a \cdot h
• Diện tích hình chữ nhật:S=abS = a \cdot b
• Hình vuông:S=a2S = a^2

Cách ghi nhớ: Vẽ sơ đồ tư duy liên hệ các hình đặc biệt với nhau để nắm vững công thức. Khi áp dụng công thức cần xác định rõ loại tứ giác.

3. Ví dụ minh họa chi tiết

3.1 Ví dụ cơ bản

Bài toán: Cho tứ giácABCDABCD, biết số đo ba gócA=80A = 80^\circ,B=100B = 100^\circ,C=90C = 90^\circ. Tính số đo gócDD?

Giải: Theo tổng các góc trong tứ giác:
A+B+C+D=360A + B + C + D = 360^\circ
Thay số:80+100+90+D=360D=360(80+100+90)=9080^\circ + 100^\circ + 90^\circ + D = 360^\circ \Rightarrow D = 360^\circ - (80^\circ + 100^\circ + 90^\circ) = 90^\circ.

Lưu ý: Đọc kỹ đề, áp dụng đúng định nghĩa tổng góc.

3.2 Ví dụ nâng cao

Bài toán: Cho hình thangABCDABCD(AB//CDAB // CD), biết độ dàiAB=8  AB = 8\;cm,CD=4  CD = 4\;cm, chiều caoh=5  h = 5\;cm. Tính diện tích hình thang?

Giải:
S=(AB+CD)h2=(8+4)52=1252=30  cm2S = \frac{(AB + CD) \cdot h}{2} = \frac{(8 + 4) \cdot 5}{2} = \frac{12 \cdot 5}{2} = 30\;cm^2

Kỹ thuật giải nhanh: Tính tổng hai đáy, nhân với chiều cao, chia 2.

4. Các trường hợp đặc biệt

Các trường hợp đặc biệt gồm:
• Hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành là các tứ giác đặc biệt.
• Hình thang vuông (một góc vuông)
• Lưu ý các hình này có thêm các tính chất riêng như các cạnh hoặc góc bằng nhau, đường chéo vuông góc hoặc bằng nhau.
• Khi bài toán cho tứ giác đặc biệt, phải nhớ áp dụng thêm các tính chất đó.

Hình minh họa: Minh họa hình thang ABCD với đáy AB = 8 cm, CD = 4 cm, chiều cao h = 5 cm, các nhãn độ dài và công thức tính diện tích S = \(\frac{(AB + CD)\cdot h}{2} = 30\,cm^2\)
Minh họa hình thang ABCD với đáy AB = 8 cm, CD = 4 cm, chiều cao h = 5 cm, các nhãn độ dài và công thức tính diện tích S = \(\frac{(AB + CD)\cdot h}{2} = 30\,cm^2\)

5. Lỗi thường gặp và cách tránh

5.1 Lỗi về khái niệm

• Nhầm lẫn tứ giác với các đa giác nhiều cạnh hơn hoặc ít hơn.
• Nhớ nhầm tổng các góc tứ giác với tam giác hoặc ngũ giác.
Phân biệt rõ tứ giác thì chỉ có 4 cạnh, 4 góc.

5.2 Lỗi về tính toán

• Quên cộng đủ bốn góc hoặc nhập sai số liệu.
• Nhập nhầm đơn vị khi tính diện tích.
Cách kiểm tra: Sau khi giải xong nên rà lại kết quả tính tổng các góc, kiểm tra đơn vị.

6. Luyện tập miễn phí ngay

- Truy cập ngay kho hơn 42.226+ bài tập Tứ giác miễn phí.
- Không cần đăng ký, làm bài luyện tập ngay lập tức.
- Theo dõi tiến độ, kiểm tra kết quả và tích lũy điểm thưởng khi hoàn thành nhiệm vụ.

{link_to_practice}

7. Tóm tắt và ghi nhớ

• Tứ giác là hình cơ bản gồm 4 cạnh, 4 góc, tổng các góc là 360360^\circ.
• Nắm vững các loại tứ giác đặc biệt và công thức tính diện tích.
• Luyện tập nhiều giúp ghi nhớ lâu, làm bài nhanh và chính xác.

Checklist kiến thức:
[ ] Định nghĩa tứ giác
[ ] Phân biệt các loại tứ giác đặc biệt
[ ] Ghi nhớ tổng các góc và các công thức diện tích
[ ] Hiểu rõ các lỗi thường gặp và cách kiểm tra kết quả

Kế hoạch ôn tập: Học lý thuyết – luyện tập bài cơ bản – giải bài phức tạp hơn – ôn lại và kiểm tra bản thân.

T

Tác giả

Tác giả bài viết tại Bạn Giỏi.

Nút này mở form phản hồi nơi bạn có thể báo cáo lỗi, đề xuất cải tiến, hoặc yêu cầu trợ giúp. Form sẽ tự động thu thập thông tin ngữ cảnh để giúp chúng tôi hỗ trợ bạn tốt hơn. Phím tắt: Ctrl+Shift+F. Lệnh giọng nói: "phản hồi" hoặc "feedback".